Vùng · Gifu Prefecture, Nhật Bản

Những đường đi bộ tốt nhất ở Gifu Prefecture

30 trong số 136 đường mòn tốt nhất ở Gifu Prefecture, Nhật Bản, được xếp hạng theo chất lượng tuyến đường.

Đường mòn
136
Dễ
69
Trung bình
39
Khó
21
Chuyên gia
7

Theo hoạt động

Các tính năng phổ biến

Đường mòn hàng đầu

  1. 東海自然歩道 Chuyên gia · 30,1 km · Độ cao tăng 1.000 m · 7 giờ 40 phút · Gifu Prefecture
  2. 八曽山自然休養林散策 Trung bình · 7,6 km · Độ cao tăng 271 m · 2 giờ · Gifu Prefecture
  3. 三方岩岳 Khó · 7,3 km · Độ cao tăng 483 m · 2 giờ 15 phút · Gifu Prefecture
  4. 舟伏山登山道 Chuyên gia · 13,1 km · Độ cao tăng 1.361 m · 4 giờ 55 phút · Gifu Prefecture
  5. 保古山登山路 Trung bình · 4,1 km · Độ cao tăng 400 m · 1 giờ 30 phút · Gifu Prefecture
  6. 中山道(美濃) Chuyên gia · 80,8 km · Độ cao tăng 1.416 m · 18 giờ 30 phút · Gifu Prefecture
  7. 神徳ルート Trung bình · 3,5 km · Độ cao tăng 344 m · 1 giờ 15 phút · Gifu Prefecture
  8. 東登山道 Dễ · 2,6 km · Độ cao tăng 112 m · 40 phút · Gifu Prefecture
  9. Hyakumagari Trail Dễ · 1,6 km · Độ cao tăng 245 m · 45 phút · Gifu Prefecture
  10. 白山別当出合線 Dễ · 1,8 km · Độ cao tăng 217 m · 45 phút · Gifu Prefecture
  11. 石徹白道 Chuyên gia · 15,2 km · Độ cao tăng 1.405 m · 5 giờ 20 phút · Gifu Prefecture
  12. 中央登山道 Dễ · 1,2 km · Độ cao tăng 99 m · 25 phút · 琵琶湖国定公園
  13. 中山道(美濃) Dễ · 0,6 km · 5 phút · Gifu Prefecture
  14. 笹平ルート Trung bình · 3,8 km · Độ cao tăng 176 m · 1 giờ 5 phút · Gifu Prefecture
  15. 東海自然歩道 (Tokai nature trail) Khó · 11,9 km · Độ cao tăng 586 m · 3 giờ 20 phút · Gifu Prefecture
  16. 展望歩道 Trung bình · 4,3 km · Độ cao tăng 368 m · 1 giờ 30 phút · Gifu Prefecture
  17. 大日が岳登山道ダイナランドルート Khó · 5,4 km · Độ cao tăng 509 m · 1 giờ 55 phút · Gifu Prefecture
  18. お池めぐりコース Dễ · 2,9 km · Độ cao tăng 120 m · 45 phút · Gifu Prefecture
  19. 西登山道 Trung bình · 3,1 km · Độ cao tăng 256 m · 1 giờ · Gifu Prefecture
  20. めいそうの小径 (Meisou no komichi) Trung bình · 2,6 km · Độ cao tăng 266 m · 1 giờ · Gifu Prefecture
  21. 仏ヶ尾山登山道 Khó · 7,4 km · Độ cao tăng 870 m · 2 giờ 55 phút · Gifu Prefecture
  22. 百々ヶ峰尾根遊歩道 Dễ · 2,5 km · Độ cao tăng 116 m · 40 phút · Gifu Prefecture
  23. 鶴岡山登山道 Trung bình · 2,8 km · Độ cao tăng 225 m · 55 phút · Gifu Prefecture
  24. 観光新道 Khó · 5,2 km · Độ cao tăng 616 m · 2 giờ 5 phút · Gifu Prefecture
  25. 源太峰・岐阜北変電所ルート(百々ヶ峰縦走登山道) Khó · 8,6 km · Độ cao tăng 546 m · 2 giờ 40 phút · Gifu Prefecture
  26. 白山白川郷ホワイトロード Chuyên gia · 32,9 km · Độ cao tăng 1.736 m · 9 giờ 30 phút · Gifu Prefecture
  27. 小池新道 Khó · 5,7 km · Độ cao tăng 558 m · 2 giờ 5 phút · Gifu Prefecture
  28. 大草北ルート Dễ · 2,3 km · Độ cao tăng 248 m · 50 phút · Gifu Prefecture
  29. 笠松町サイクリングロード Dễ · 8,8 km · Độ cao tăng 36 m · 30 phút · Gifu Prefecture
  30. 遊歩道 Dễ · 2 km · Độ cao tăng 6 m · 25 phút · Gifu Prefecture

Xem tất cả các đường mòn gần Gifu Prefecture

Công viên gần đó

GoTrails · Dữ liệu tuyến đường: © OpenStreetMap