ならクル - C10: 太子道ルート
Nara Prefecture, Nhật Bản
Đường mòn đi và về ở Nara Prefecture, Nhật Bản. Đạp xe đường trường & du lịch.
- Khoảng cách
- 12,7 km
- Độ cao tăng
- 49 m
- Thời gian ước tính
- 45 phút
- Điểm cao nhất
- 50 m
- Độ khó
- Dễ
- Loại tuyến đường
- Đi và về
Câu hỏi về ならクル - C10: 太子道ルート
ならクル - C10: 太子道ルート dài bao nhiêu?
ならクル - C10: 太子道ルート dài 12,7 km. Hầu hết mọi người mất khoảng 45 phút. Tổng cộng leo 49 m, lên đến điểm cao nhất là 50 m.
ならクル - C10: 太子道ルート khó đến mức nào?
GoTrails đánh giá là Dễ, dựa trên chiều dài và độ dốc.
Đậu xe ở đâu cho ならクル - C10: 太子道ルート?
Thêm 1 bãi đậu xe dọc đường.
Có nước và nhà vệ sinh trên ならクル - C10: 太子道ルート không?
Không có nước được đánh dấu: mang tất cả những gì bạn cần. Không có nhà vệ sinh được đánh dấu.
ならクル - C10: 太子道ルート có bóng râm không?
Không có bóng râm: nắng hoàn toàn.
Bạn có thể làm gì trên ならクル - C10: 太子道ルート?
Phù hợp nhất cho Đạp xe đường trường & du lịch.
Có thể ăn ở đâu gần ならクル - C10: 太子道ルート?
天理スタミナラーメン, cách điểm xuất phát 1 km. Thêm 2 địa điểm ăn uống. Cửa hàng: オークワ, 1 km.
Tuần này có tốt để đi ならクル - C10: 太子道ルート không?
GoTrails biến dự báo 7 ngày tại điểm bắt đầu và điểm cao nhất thành một lời khuyên rõ ràng nên đi/không nên đi: nhiệt độ, mưa, bão, gió, nắng nóng, chất lượng không khí và ánh sáng ban ngày, với thời gian bắt đầu được đề xuất. Lời khuyên của tuần này nằm ở đầu trang này.
Đường mòn gần ならクル - C10: 太子道ルート
- ならクル - C23: 補助幹線ルート Nara Prefecture · Dễ · 12,1 km
- ならクル - C21: 補助幹線ルート Nara Prefecture · Dễ · 4,8 km
- ならクル - T6:山添ルート Nara Prefecture · Khó · 31,2 km
- 大和郡山田原本橿原自転車道線 Nara Prefecture · Dễ · 1,4 km
- ならクル - C5: 南下ツ道ルート Nara Prefecture · Dễ · 11 km
- 奈良県道273号 大和郡山田原本橿原自転車道線 Nara Prefecture · Dễ · 30,9 km
- ならクル - C24: 補助幹線ルート Nara Prefecture · Dễ · 6,1 km
- ならクル - C20: 補助幹線ルート Nara Prefecture · Dễ · 1 km
GoTrails · Dữ liệu tuyến đường: © OpenStreetMap