ならクル - T2: 柳生街道ルート
Nara Prefecture, Nhật Bản
Đường mòn điểm đến điểm ở Nara Prefecture, Nhật Bản. Đạp xe đường trường & du lịch.
- Khoảng cách
- 16,9 km
- Độ cao tăng
- 506 m
- Thời gian ước tính
- 1 giờ 35 phút
- Điểm cao nhất
- 407 m
- Độ khó
- Trung bình
- Loại tuyến đường
- Điểm đến điểm
Tính năng
Dọc đường
- Di tích lịch sử: おかげ灯篭 7,8 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 十三重層塔(平安後期) 10,2 km từ điểm bắt đầu
- Khu cắm trại: 奈良市青少年野外活動センター 13,8 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 十蓮寺跡 14,5 km từ điểm bắt đầu
Từ OpenStreetMap. Kiểm tra trước khi bạn dựa vào nước hoặc nhà vệ sinh.
Câu hỏi về ならクル - T2: 柳生街道ルート
ならクル - T2: 柳生街道ルート dài bao nhiêu?
ならクル - T2: 柳生街道ルート dài 16,9 km. Hầu hết mọi người mất khoảng 1 giờ 35 phút. Tổng cộng leo 506 m, lên đến điểm cao nhất là 407 m.
ならクル - T2: 柳生街道ルート khó đến mức nào?
GoTrails đánh giá là Trung bình, dựa trên chiều dài và độ dốc.
Đậu xe ở đâu cho ならクル - T2: 柳生街道ルート?
Chỗ đậu xe tại điểm xuất phát, Có phí. Bãi đậu xe gần nhất để bắt đầu: タイムズ. Thêm 8 bãi đậu xe dọc đường.
Có nước và nhà vệ sinh trên ならクル - T2: 柳生街道ルート không?
Không có nước được đánh dấu: mang tất cả những gì bạn cần. Nhà vệ sinh: Đầu đường mòn, 10,3 km.
ならクル - T2: 柳生街道ルート có bóng râm không?
Một phần có bóng râm (40% dưới cây).
Bạn có thể làm gì trên ならクル - T2: 柳生街道ルート?
Phù hợp nhất cho Đạp xe đường trường & du lịch.
Có thể ăn ở đâu gần ならクル - T2: 柳生街道ルート?
TEGAIMON CAFE, cách điểm xuất phát 0 km. Thêm 2 địa điểm ăn uống. Cửa hàng: 幸王商店, 0,1 km.
Tuần này có tốt để đi ならクル - T2: 柳生街道ルート không?
GoTrails biến dự báo 7 ngày tại điểm bắt đầu và điểm cao nhất thành một lời khuyên rõ ràng nên đi/không nên đi: nhiệt độ, mưa, bão, gió, nắng nóng, chất lượng không khí và ánh sáng ban ngày, với thời gian bắt đầu được đề xuất. Lời khuyên của tuần này nằm ở đầu trang này.
Đường mòn gần ならクル - T2: 柳生街道ルート
- 猿沢遊歩道 Nara Prefecture · Dễ · 0,5 km
- ならクル - C1: 上ツ道ルート Nara Prefecture · Trung bình · 31,1 km
- 下の禰宜道(ささやきの小径) 奈良公園 · Dễ · 0,7 km
- ならクル - T4: ツアー・オブ・ジャパン(Toj)ルート Nara Prefecture · Khó · 25,5 km
- 山の辺の道 Nara Prefecture · Chuyên gia · 23,8 km
- ならクル - C3: 北下ツ道ルート Nara Prefecture · Dễ · 7,6 km
- ならクル - C19: 補助幹線ルート Nara Prefecture · Dễ · 4,3 km
- ならクル -C11: 秋篠ルート Nara Prefecture · Trung bình · 21,3 km
GoTrails · Dữ liệu tuyến đường: © OpenStreetMap