ならクル - T3: 宇太水分ルート
Nara Prefecture, Nhật Bản
Đường mòn điểm đến điểm ở Nara Prefecture, Nhật Bản. Đạp xe đường trường & du lịch.
- Khoảng cách
- 24,2 km
- Độ cao tăng
- 492 m
- Thời gian ước tính
- 1 giờ 55 phút
- Điểm cao nhất
- 434 m
- Độ khó
- Trung bình
- Loại tuyến đường
- Điểm đến điểm
Dọc đường
- Di tích lịch sử: 國樔村道路元標 0,5 km từ điểm bắt đầu
- Điểm tham quan: ニホンオオカミ像 6,9 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 小川村道路元標 7,4 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 天誅組終焉之地 9,8 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 藤堂藩本陣 10,3 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 髙見村道路元標 10,3 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 宇賀志村道路元標 14,6 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 伊那佐村道路元標 20,5 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 八咫烏神社 21,3 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 三十八神社拝所 22,8 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 縣社宇太水分神社 23,8 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 宇太水分神社 23,8 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 縣社宇太水分神社 23,9 km từ điểm bắt đầu
Từ OpenStreetMap. Kiểm tra trước khi bạn dựa vào nước hoặc nhà vệ sinh.
Câu hỏi về ならクル - T3: 宇太水分ルート
ならクル - T3: 宇太水分ルート dài bao nhiêu?
ならクル - T3: 宇太水分ルート dài 24,2 km. Hầu hết mọi người mất khoảng 1 giờ 55 phút. Tổng cộng leo 492 m, lên đến điểm cao nhất là 434 m.
ならクル - T3: 宇太水分ルート khó đến mức nào?
GoTrails đánh giá là Trung bình, dựa trên chiều dài và độ dốc.
Đậu xe ở đâu cho ならクル - T3: 宇太水分ルート?
Chỗ đậu xe ở cuối đường, Có phí. Thêm 5 bãi đậu xe dọc đường.
Có nước và nhà vệ sinh trên ならクル - T3: 宇太水分ルート không?
Không có nước được đánh dấu: mang tất cả những gì bạn cần. Nhà vệ sinh: 4,5 km, 23,9 km.
ならクル - T3: 宇太水分ルート có bóng râm không?
Một phần có bóng râm (31% dưới cây).
Bạn có thể làm gì trên ならクル - T3: 宇太水分ルート?
Phù hợp nhất cho Đạp xe đường trường & du lịch.
Có thể ăn ở đâu gần ならクル - T3: 宇太水分ルート?
くにす食堂, cách điểm xuất phát 0 km. Thêm 1 địa điểm ăn uống.
Tuần này có tốt để đi ならクル - T3: 宇太水分ルート không?
GoTrails biến dự báo 7 ngày tại điểm bắt đầu và điểm cao nhất thành một lời khuyên rõ ràng nên đi/không nên đi: nhiệt độ, mưa, bão, gió, nắng nóng, chất lượng không khí và ánh sáng ban ngày, với thời gian bắt đầu được đề xuất. Lời khuyên của tuần này nằm ở đầu trang này.
Đường mòn gần ならクル - T3: 宇太水分ルート
- ならクル - T5: 芋ヶ峠ルート Nara Prefecture · Khó · 27,5 km
- ならクル - T10: 大化の改新ルート Nara Prefecture · Khó · 18,4 km
- ならクル - T8: 長谷寺ルート Nara Prefecture · Trung bình · 18,4 km
- 明日香大和郡山自転車道線 Nara Prefecture · Dễ · 2,3 km
- ならクル - C14: 横大路ルート Nara Prefecture · Dễ · 8,3 km
- ならクル - C24: 補助幹線ルート Nara Prefecture · Dễ · 6,1 km
- 川合弥山登山コース Nara Prefecture · Khó · 9,9 km
- 明日香大和郡山自転車道線 Nara Prefecture · Dễ · 1,5 km
GoTrails · Dữ liệu tuyến đường: © OpenStreetMap