奈良県道274号 明日香大和郡山自転車道線
Nara Prefecture, Nhật Bản
Đường mòn điểm đến điểm ở Nara Prefecture, Nhật Bản. Đạp xe đường trường & du lịch.
- Khoảng cách
- 20,6 km
- Độ cao tăng
- 77 m
- Thời gian ước tính
- 1 giờ 15 phút
- Điểm cao nhất
- 69 m
- Độ khó
- Dễ
- Loại tuyến đường
- Điểm đến điểm
Tính năng
Dọc đường
- Di tích lịch sử: 片桐村道路元標 20,3 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 矢田山地蔵大菩薩 20,6 km từ điểm bắt đầu
- Di tích lịch sử: 顕彰碑 20,6 km từ điểm bắt đầu
Từ OpenStreetMap. Kiểm tra trước khi bạn dựa vào nước hoặc nhà vệ sinh.
Câu hỏi về 奈良県道274号 明日香大和郡山自転車道線
奈良県道274号 明日香大和郡山自転車道線 dài bao nhiêu?
奈良県道274号 明日香大和郡山自転車道線 dài 20,6 km. Hầu hết mọi người mất khoảng 1 giờ 15 phút. Tổng cộng leo 77 m, lên đến điểm cao nhất là 69 m.
奈良県道274号 明日香大和郡山自転車道線 khó đến mức nào?
GoTrails đánh giá là Dễ, dựa trên chiều dài và độ dốc.
Đậu xe ở đâu cho 奈良県道274号 明日香大和郡山自転車道線?
Chỗ đậu xe tại điểm xuất phát. Bãi đậu xe gần nhất để bắt đầu: 北駐車場. Thêm 14 bãi đậu xe dọc đường.
Có nước và nhà vệ sinh trên 奈良県道274号 明日香大和郡山自転車道線 không?
Không có nước được đánh dấu: mang tất cả những gì bạn cần. Không có nhà vệ sinh được đánh dấu.
奈良県道274号 明日香大和郡山自転車道線 có bóng râm không?
Không có bóng râm: nắng hoàn toàn.
Bạn có thể làm gì trên 奈良県道274号 明日香大和郡山自転車道線?
Phù hợp nhất cho Đạp xe đường trường & du lịch.
Có thể ăn ở đâu gần 奈良県道274号 明日香大和郡山自転車道線?
無店くら寿司, cách điểm xuất phát 1 km. Thêm 1 địa điểm ăn uống. Cửa hàng: ローソン 坊城店, 0,7 km.
Tuần này có tốt để đi 奈良県道274号 明日香大和郡山自転車道線 không?
GoTrails biến dự báo 7 ngày tại điểm bắt đầu và điểm cao nhất thành một lời khuyên rõ ràng nên đi/không nên đi: nhiệt độ, mưa, bão, gió, nắng nóng, chất lượng không khí và ánh sáng ban ngày, với thời gian bắt đầu được đề xuất. Lời khuyên của tuần này nằm ở đầu trang này.
Đường mòn gần 奈良県道274号 明日香大和郡山自転車道線
- ならクル - C25:補助幹線ルート Nara Prefecture · Dễ · 8,5 km
- 明日香大和郡山自転車道線 Nara Prefecture · Dễ · 1,5 km
- ならクル - C5: 南下ツ道ルート Nara Prefecture · Dễ · 11 km
- ならクル - C16: 飛鳥御所ルート Nara Prefecture · Dễ · 17,2 km
- ならクル - C24: 補助幹線ルート Nara Prefecture · Dễ · 6,1 km
- 明日香大和郡山自転車道線 Nara Prefecture · Dễ · 2,3 km
- ならクル - T10: 大化の改新ルート Nara Prefecture · Khó · 18,4 km
- ならクル - T5: 芋ヶ峠ルート Nara Prefecture · Khó · 27,5 km
GoTrails · Dữ liệu tuyến đường: © OpenStreetMap