VĂčng · Baranya, Hungary

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở Baranya

30 trong số 213 đường mĂČn tốt nháș„t ở Baranya, Hungary, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
213
Dễ
118
Trung bĂŹnh
40
KhĂł
26
ChuyĂȘn gia
29

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. BazsarĂłzsa tanösvĂ©ny KhĂł · 11,2 km · Độ cao tăng 460 m · 3 giờ · Baranya
  2. S (KĂĄrĂĄsz – VörösfenyƑ kulcsoshĂĄz – CigĂĄny-hegy – Miske-tetƑ – ZengƑ – PĂ©csvĂĄrad) ChuyĂȘn gia · 19 km · Độ cao tăng 732 m · 5 giờ · Baranya
  3. Kâ–Č (OrfƱ, BalĂĄzs-hegyi kilĂĄtĂł) Dễ · 2,5 km · Độ cao tăng 37 m · 35 phĂșt · Baranya
  4. P (VokĂĄny, vĂĄ. – Csukma-hegy – MĂĄriagyƱd, v.m. – HarkĂĄny, aut. ĂĄl.) ChuyĂȘn gia · 21,7 km · Độ cao tăng 468 m · 5 giờ 5 phĂșt · Baranya
  5. Sâ–Č (HosszĂșhetĂ©ny – Potor-hegy - ZengƑ) KhĂł · 7,4 km · Độ cao tăng 402 m · 2 giờ 10 phĂșt · Baranya
  6. Kâ–Č (TakanyĂł-völgy – PusztabĂĄnya – PĂŒspökszentlĂĄszlĂł, Zichy-kereszt – ZengƑ) ChuyĂȘn gia · 18,7 km · Độ cao tăng 663 m · 4 giờ 50 phĂșt · Baranya
  7. Magyar ZarĂĄndokĂșt (alternatĂ­v szakasz: KisĂșjbĂĄnya) KhĂł · 18,3 km · Độ cao tăng 487 m · 4 giờ 30 phĂșt · Baranya
  8. ST810 PĂ©cs - SiklĂłs ChuyĂȘn gia · 34,4 km · Độ cao tăng 496 m · 7 giờ 45 phĂșt · Baranya
  9. HĂĄzaspĂĄrok Ăștja Dễ · 2,4 km · Độ cao tăng 127 m · 40 phĂșt · Baranya
  10. Pâ–Č (MĂĄriagyƱd) Dễ · 2,2 km · Độ cao tăng 163 m · 45 phĂșt · Baranya
  11. S (TĂșrony, am. – Bisse, SzƑlƑhegy, am. – Tenkes hegy – CsodabogyĂł tanösvĂ©ny) ChuyĂȘn gia · 23,5 km · Độ cao tăng 760 m · 6 giờ · Baranya
  12. P+ (Dömörkapu – SzĂĄszvĂĄr) ChuyĂȘn gia · 34,5 km · Độ cao tăng 1.032 m · 8 giờ 35 phĂșt · Baranya
  13. Z+ (KomlĂł, vĂĄ. – SzilvĂĄs – JĂĄnosipuszta) Trung bĂŹnh · 9,4 km · Độ cao tăng 188 m · 2 giờ 10 phĂșt · Baranya
  14. P■ KhĂł · 17,5 km · Độ cao tăng 221 m · 3 giờ 50 phĂșt · Baranya
  15. Mecseki ÉrcbĂĄnyĂĄsz EmlĂ©kĂșt Trung bĂŹnh · 7 km · Độ cao tăng 153 m · 1 giờ 40 phĂșt · Baranya
  16. Z+ (Dombay-tĂł – PĂ©csvĂĄrad – RĂ©ka-völgy – ÓbĂĄnya – MĂĄza) ChuyĂȘn gia · 20,1 km · Độ cao tăng 693 m · 5 giờ 10 phĂșt · Baranya
  17. K■ (Abaliget – PetƑczpuszta) Trung bĂŹnh · 7,7 km · Độ cao tăng 237 m · 1 giờ 55 phĂșt · Baranya
  18. S+ (JĂĄnosipuszta – Hidas) ChuyĂȘn gia · 35,6 km · Độ cao tăng 1.122 m · 9 giờ · Baranya
  19. Z (VajszlĂł – Cseri-erdƑ – KisszentmĂĄrton – MailĂĄthpuszta – MailĂĄthi horgĂĄsztĂł – CĂșn – Szaporca – TĂ©senfa – DrĂĄvacsehi) Trung bĂŹnh · 24,1 km · Độ cao tăng 29 m · 4 giờ 55 phĂșt · Baranya
  20. MĂĄria-Ășt, M02-36 (Ófalu – PĂŒspökszentlĂĄszlĂł) KhĂł · 17,7 km · Độ cao tăng 465 m · 4 giờ 20 phĂșt · Baranya
  21. Pâ–Č (SzĂĄszvĂĄr – KantĂĄr-hegy – SomlyĂł – DobogĂł) KhĂł · 12,8 km · Độ cao tăng 484 m · 3 giờ 20 phĂșt · Baranya
  22. K■ (Sas-rĂ©t – Kis-ördög-lik (K+)) Dễ · 4,6 km · Độ cao tăng 119 m · 1 giờ 5 phĂșt · Baranya
  23. K+ (KomlĂł – VĂĄralja) ChuyĂȘn gia · 20,6 km · Độ cao tăng 502 m · 4 giờ 55 phĂșt · Baranya
  24. CsodabogyĂł tanösvĂ©ny Trung bĂŹnh · 6,1 km · Độ cao tăng 254 m · 1 giờ 40 phĂșt · Baranya
  25. MĂĄria-Ășt, M02-38A (PogĂĄny - MĂĄriagyƱd) ChuyĂȘn gia · 31,2 km · Độ cao tăng 561 m · 7 giờ 10 phĂșt · Baranya
  26. Hunza Ecolodge Red Tour Trung bĂŹnh · 8,7 km · Độ cao tăng 246 m · 2 giờ 10 phĂșt · Baranya
  27. K■ (RPDDK – MecseknĂĄdasd) Dễ · 3,5 km · Độ cao tăng 117 m · 55 phĂșt · Baranya
  28. MĂĄria-Ășt, M03-20 (MĂĄriakĂ©mĂ©nd – Görcsönydoboka) KhĂł · 20,9 km · Độ cao tăng 204 m · 4 giờ 30 phĂșt · Baranya
  29. K● (SasrĂ©t) Dễ · 2,2 km · Độ cao tăng 47 m · 30 phĂșt · Baranya
  30. ST351 MohĂĄcs-Osijek Dễ · 19,8 km · Độ cao tăng 6 m · 4 giờ · Baranya

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n Baranya

CĂŽng viĂȘn gáș§n đó

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap