Quốc gia

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở Hungary

30 trong số 3.556 đường mĂČn tốt nháș„t ở Hungary, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
3.556
Dễ
2.105
Trung bĂŹnh
650
KhĂł
475
ChuyĂȘn gia
326

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. KohĂĄszok Ăștja (MĂĄlyinka – Miskolc) ChuyĂȘn gia · 24,8 km · Độ cao tăng 973 m · 6 giờ 35 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  2. ZT, LĂłczy-GejzĂ­r tanösvĂ©ny ChuyĂȘn gia · 22,8 km · Độ cao tăng 640 m · 5 giờ 40 phĂșt · Tihanyi-fĂ©lsziget
  3. P (Nagymaros – MĂĄrianosztra) KhĂł · 18,7 km · Độ cao tăng 447 m · 4 giờ 30 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  4. S (Kecske-hegyi kilĂĄtĂł) KhĂł · 15,1 km · Độ cao tăng 260 m · 3 giờ 30 phĂșt · FertƑ–HansĂĄg Nemzeti Park
  5. Z (Tihany, apĂĄtsĂĄgi templom – Tihany, rĂ©v) KhĂł · 16,5 km · Độ cao tăng 371 m · 3 giờ 55 phĂșt · Tihanyi-fĂ©lsziget
  6. P (LeĂĄnyfalu, hĂĄ. – PilisszentlĂĄszlĂł – Nagymaros) ChuyĂȘn gia · 20,4 km · Độ cao tăng 574 m · 5 giờ · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  7. Zâ–Č (Tihany, hĂĄ. – CsĂșcs-hegy) KhĂł · 9,9 km · Độ cao tăng 278 m · 2 giờ 25 phĂșt · Tihanyi-fĂ©lsziget
  8. S (ZebegĂ©ny – Nagymaros) ChuyĂȘn gia · 15,2 km · Độ cao tăng 855 m · 4 giờ 30 phĂșt · Fokozottan vĂ©dett termĂ©szeti terĂŒlet
  9. KT, KevĂ©ly-hegyi tanösvĂ©ny 1. (PilisborosjenƑ – KevĂ©ly-nyereg – PilisborosjenƑ) KhĂł · 9 km · Độ cao tăng 353 m · 2 giờ 25 phĂșt · Duna-Ipoly NP
  10. NĂ©gybakancs – PĂĄrkapcsolat-gazdagĂ­tĂł tĂșra Trung bĂŹnh · 4,4 km · Độ cao tăng 237 m · 1 giờ 15 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  11. Szent-György-hegyi „bazaltorgonĂĄk” tanösvĂ©ny Dễ · 3 km · Độ cao tăng 174 m · 55 phĂșt · Fokozottan vĂ©dett terĂŒlet
  12. Z+, Hunfalvy Ășt (Klastrompuszta th. – KĂ©t-bĂŒkkfa-nyereg – DobogĂłkƑ, hegytetƑ aut. m.) KhĂł · 15,6 km · Độ cao tăng 539 m · 4 giờ · Fokozottan vĂ©dett termĂ©szeti terĂŒlet
  13. FehĂ©r SzĂ­v Ăștja (zarĂĄndokĂșt) Trung bĂŹnh · 4,6 km · Độ cao tăng 167 m · 1 giờ 10 phĂșt · Budapest, Duna-part lĂĄtkĂ©pe, a Budai VĂĄrnegyed Ă©s az AndrĂĄssy Ășt
  14. Z▙ (Hegyes-tetƑ – Markazi vĂĄrrom) KhĂł · 11,3 km · Độ cao tăng 541 m · 3 giờ 10 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  15. Szinva tanösvĂ©ny Trung bĂŹnh · 7 km · Độ cao tăng 282 m · 1 giờ 55 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  16. Z, LillafĂŒredi Zöld körtĂșra ChuyĂȘn gia · 17,3 km · Độ cao tăng 584 m · 4 giờ 25 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  17. Zâ–Č (NagybĂĄnyai lĂ©pcsƑ – Ferenc-hegy – Kavics utca, vill. mh.) KhĂł · 10,9 km · Độ cao tăng 233 m · 2 giờ 35 phĂșt · Ferenc-hegyi TT
  18. Pâ–Č (Vasarc-erdƑ – HideglelƑs-kereszt – Esztergom, BĂșbĂĄnatvölgy am.) Trung bĂŹnh · 5,3 km · Độ cao tăng 221 m · 1 giờ 25 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  19. K+ (Stimecz-hĂĄz – TamĂĄs-kĂșt) ChuyĂȘn gia · 15,8 km · Độ cao tăng 693 m · 4 giờ 20 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  20. P+ (MarĂłti-hegyek, hajdani KĂ©pesfa – SavĂł-kĂști-tisztĂĄs – Basaharc, szobi rĂ©v) KhĂł · 11,5 km · Độ cao tăng 353 m · 2 giờ 55 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  21. ZT, TörökmezƑi tanösvĂ©ny KhĂł · 13,3 km · Độ cao tăng 385 m · 3 giờ 20 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  22. Millenniumi tanösvĂ©ny Trung bĂŹnh · 4,2 km · Độ cao tăng 237 m · 1 giờ 15 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  23. GrĂĄnit földtani tanösvĂ©ny Trung bĂŹnh · 7,3 km · Độ cao tăng 150 m · 1 giờ 40 phĂșt · PĂĄkozdi-ingĂłkövek TT
  24. P (CsĂłvĂĄnyos – KirĂĄlyhĂĄza) KhĂł · 12,6 km · Độ cao tăng 630 m · 3 giờ 35 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  25. FĂŒrkĂ©sz ösvĂ©ny Dễ · 2,7 km · Độ cao tăng 81 m · 40 phĂșt · Aggteleki Nemzeti Park
  26. ZT, Kelemen szĂ©ke tanösvĂ©ny KhĂł · 9,1 km · Độ cao tăng 438 m · 2 giờ 35 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  27. Suba-lyuk tanösvĂ©ny Trung bĂŹnh · 8,5 km · Độ cao tăng 232 m · 2 giờ 5 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  28. Z (Szentendre, Szigetmonostori rĂ©v aut. m. – ÁllĂł-rĂ©t – DunabogdĂĄny, közsĂ©ghĂĄza aut. m.) KhĂł · 16,5 km · Độ cao tăng 511 m · 4 giờ 10 phĂșt · Fokozottan vĂ©dett terĂŒlet
  29. K+ (LetkĂ©s – NagyirtĂĄspuszta) ChuyĂȘn gia · 19,4 km · Độ cao tăng 783 m · 5 giờ 10 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  30. MĂĄria-Ășt, M01-33 (MĂĄd – Rakamaz) KhĂł · 23,3 km · Độ cao tăng 308 m · 5 giờ 10 phĂșt · Tokaji borvidĂ©k

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n Hungary

VĂčng ở Hungary

CĂĄc cĂŽng viĂȘn hĂ ng đáș§u ở Hungary

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap