VĂčng · Tolna, Hungary

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở Tolna

30 trong số 98 đường mĂČn tốt nháș„t ở Tolna, Hungary, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
98
Dễ
63
Trung bĂŹnh
18
KhĂł
11
ChuyĂȘn gia
6

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. Kâ–Č (SötĂ©t-völgy – Kakasd) Trung bĂŹnh · 7,7 km · Độ cao tăng 221 m · 1 giờ 55 phĂșt · Tolna
  2. S (SzekszĂĄrd – BonyhĂĄd) KhĂł · 20,5 km · Độ cao tăng 258 m · 4 giờ 30 phĂșt · Tolna
  3. K+ (MolnĂĄrka-tanösvĂ©ny) Dễ · 3,9 km · Độ cao tăng 32 m · 50 phĂșt · Tolna
  4. P+ (DunakömlƑd) Trung bĂŹnh · 14,7 km · Độ cao tăng 113 m · 3 giờ 10 phĂșt · ImsĂłsi-erdƑ; Tolnai-Duna
  5. PT (NyĂ©ki-holt-dunai tanösvĂ©ny) Dễ · 2,7 km · Độ cao tăng 22 m · 35 phĂșt · Tolna
  6. K● (Frey JĂłzsef-emlĂ©kĂșt) Dễ · 6,1 km · Độ cao tăng 46 m · 1 giờ 20 phĂșt · Tolna
  7. P● Dễ · 2,5 km · Độ cao tăng 46 m · 35 phĂșt · Tolna
  8. Pâ–Č (SötĂ©t-völgy) Dễ · 2,6 km · Độ cao tăng 67 m · 40 phĂșt · Tolna
  9. ST312 BĂłni-fok - Pörböly KhĂł · 23,3 km · Độ cao tăng 112 m · 4 giờ 50 phĂșt · Tolna
  10. K■ (Kakasd) Trung bĂŹnh · 5,8 km · Độ cao tăng 172 m · 1 giờ 25 phĂșt · Tolna
  11. S+ (MĂłrĂĄgy) KhĂł · 18 km · Độ cao tăng 289 m · 4 giờ 5 phĂșt · Tolna
  12. ST806 TörökkoppĂĄny - DombĂłvĂĄr KhĂł · 32,1 km · Độ cao tăng 237 m · 6 giờ 50 phĂșt · Tolna
  13. Sâ–Č (VĂ©mĂ©nd – RPDDK) KhĂł · 19,3 km · Độ cao tăng 364 m · 4 giờ 30 phĂșt · Tolna
  14. K+ (SzĂĄlka – HĂĄrmas-halom) Trung bĂŹnh · 9,8 km · Độ cao tăng 95 m · 2 giờ 5 phĂșt · Tolna
  15. Z▙ (MĂĄza – KoromszĂłi apĂĄtsĂĄg romjai) Dễ · 2 km · Độ cao tăng 36 m · 30 phĂșt · Tolna
  16. ST309 DunaföldvĂĄr - Dunapataj Trung bĂŹnh · 24,7 km · Độ cao tăng 39 m · 5 giờ · Tolna
  17. Z■ Trung bĂŹnh · 7,9 km · Độ cao tăng 122 m · 1 giờ 45 phĂșt · Tolna
  18. MĂĄria-Ășt, M02-32 (DunaföldvĂĄr – DunakömlƑd) KhĂł · 21,5 km · Độ cao tăng 122 m · 4 giờ 30 phĂșt · Tolna
  19. Zâ†ș Dễ · 2,1 km · Độ cao tăng 62 m · 30 phĂșt · Tolna
  20. Pâ†ș (SötĂ©t-völgy) Dễ · 2 km · Độ cao tăng 81 m · 30 phĂșt · Tolna
  21. Hunyor tanösvĂ©ny Dễ · 2,6 km · Độ cao tăng 49 m · 35 phĂșt · Tolna
  22. Pâ†ș (AnnafĂŒrdƑ ParkerdƑ) Dễ · 4,3 km · Độ cao tăng 80 m · 1 giờ · Tolna
  23. K● (Haramia-forrĂĄs – Fazekas-forrĂĄs) Dễ · 2,4 km · Độ cao tăng 103 m · 40 phĂșt · Tolna
  24. K+ (BonyhĂĄd – GrĂĄbĂłc) KhĂł · 12,9 km · Độ cao tăng 258 m · 3 giờ · Tolna
  25. MĂĄria-Ășt, M02-34 (Gerjen – SzekszĂĄrd) Trung bĂŹnh · 28,2 km · Độ cao tăng 39 m · 5 giờ 40 phĂșt · Tolna
  26. P■ (Kurd – MekĂ©nyes) Dễ · 4,9 km · Độ cao tăng 109 m · 1 giờ 10 phĂșt · Tolna
  27. K■ (MĂĄza – ÓbĂĄnya) KhĂł · 13 km · Độ cao tăng 485 m · 3 giờ 25 phĂșt · Tolna
  28. Z (Pincehely - Miszla) KhĂł · 16 km · Độ cao tăng 272 m · 3 giờ 40 phĂșt · Tolna
  29. P+ (Hidas, RĂĄc-hegy környĂ©ke) Dễ · 3 km · Độ cao tăng 36 m · 40 phĂșt · Tolna
  30. Magyar ZarĂĄndokĂșt (kitĂ©rƑ: BogyiszlĂł) Trung bĂŹnh · 18 km · Độ cao tăng 49 m · 3 giờ 40 phĂșt · Tolna

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n Tolna

CĂŽng viĂȘn gáș§n đó

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap