VĂčng · Sopron, Hungary

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở Sopron

30 trong số 45 đường mĂČn tốt nháș„t ở Sopron, Hungary, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
45
Dễ
28
Trung bĂŹnh
7
KhĂł
6
ChuyĂȘn gia
4

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. S (Kecske-hegyi kilĂĄtĂł) KhĂł · 15,1 km · Độ cao tăng 260 m · 3 giờ 30 phĂșt · FertƑ–HansĂĄg Nemzeti Park
  2. K (Sopron belvĂĄros – Sopron TĂłmalomfĂŒrdƑ) KhĂł · 19,4 km · Độ cao tăng 220 m · 4 giờ 15 phĂșt · FertƑ–HansĂĄg Nemzeti Park
  3. Zâ–Č (IfjĂșsĂĄg tĂĄbori aut.m. (3.) – TolvajĂĄrki kulcsos hĂĄz – VĂĄrhely kilĂĄtĂł) Trung bĂŹnh · 4,2 km · Độ cao tăng 195 m · 1 giờ 10 phĂșt · Sopron
  4. VĂ­zi rence tanösvĂ©ny Dễ · 2,2 km · 25 phĂșt · FertƑ–HansĂĄg Nemzeti Park
  5. Z (ErzsĂ©betkert aut.m. – Hotel Korona – Ady Endre Ășt) KhĂł · 11,3 km · Độ cao tăng 323 m · 2 giờ 50 phĂșt · Sopron
  6. Kâ–Č Trung bĂŹnh · 4,5 km · Độ cao tăng 157 m · 1 giờ 10 phĂșt · Sopron
  7. MĂĄria-Ășt, M05-06 KhĂł · 20,6 km · Độ cao tăng 254 m · 4 giờ 35 phĂșt · Sopron
  8. Pâ–Č (KƑ-hegy) Dễ · 6,1 km · Độ cao tăng 52 m · 1 giờ 20 phĂșt · Sopron
  9. Z, Soproni Zöld ChuyĂȘn gia · 24,2 km · Độ cao tăng 660 m · 5 giờ 55 phĂșt · Sopron
  10. Kâ–Č (Hotel LƑvĂ©r – KĂĄroly-kilĂĄtĂł) Dễ · 3,2 km · Độ cao tăng 140 m · 50 phĂșt · Sopron
  11. Zâ–Č (SörhĂĄzdombi kilĂĄtĂł – Prinz-pihenƑ – KĂĄroly-kilĂĄtĂł) Dễ · 2,8 km · Độ cao tăng 129 m · 45 phĂșt · Sopron
  12. Sâ–Č Trung bĂŹnh · 4,8 km · Độ cao tăng 214 m · 1 giờ 20 phĂșt · Sopron
  13. Sâ–Č (Hotel LƑvĂ©r, am. – Egykori szĂĄnkĂł pĂĄlya – KĂĄroly-kilĂĄtĂł) Dễ · 2,6 km · Độ cao tăng 136 m · 45 phĂșt · Sopron
  14. S (KƑszegi Ăștiaut. m. – Zicgy rĂ©t – HĂ©tbĂŒkkfa – Szalamandra-tĂł – Ágfalvi gerinc – Görbehalom) ChuyĂȘn gia · 22,1 km · Độ cao tăng 523 m · 5 giờ 20 phĂșt · Sopron
  15. P+ (P – BrennbergbĂĄnya – Havas-bĂ©rc – K) Trung bĂŹnh · 6,8 km · Độ cao tăng 250 m · 1 giờ 45 phĂșt · Sopron
  16. KT, CiklĂĄmen tanösvĂ©ny KhĂł · 16,9 km · Độ cao tăng 525 m · 4 giờ 15 phĂșt · Sopron
  17. Z+ LƑvĂ©r szĂĄllĂł - PanorĂĄma Ășt Dễ · 3,3 km · Độ cao tăng 86 m · 50 phĂșt · Sopron
  18. ZT (vadĂĄszati tanösvĂ©ny) Trung bĂŹnh · 7,4 km · Độ cao tăng 170 m · 1 giờ 45 phĂșt · Sopron
  19. P■ Trung bĂŹnh · 8,8 km · Độ cao tăng 100 m · 1 giờ 55 phĂșt · Sopron
  20. Kâ–Č (KĂĄrolymagaslati parkolĂł (LƑvĂ©r kalandpark) – KĂĄroly-kilĂĄtĂł) Dễ · 1,7 km · Độ cao tăng 30 m · 25 phĂșt · Sopron
  21. P+ (Hubertusz) Trung bĂŹnh · 8,5 km · Độ cao tăng 118 m · 1 giờ 55 phĂșt · Sopron
  22. VĂĄrisi sĂ©taĂșt Dễ · 3,3 km · Độ cao tăng 59 m · 45 phĂșt · Sopron
  23. Z+ (Ólom-ĂĄrok) Dễ · 1,6 km · Độ cao tăng 92 m · 30 phĂșt · Sopron
  24. K+ (Hotel LƑvĂ©r aut. m. – SĂ­pĂĄlya – Bögre-forrĂĄs) Dễ · 1,9 km · Độ cao tăng 44 m · 25 phĂșt · Sopron
  25. PĂĄneurĂłpai piknik kerĂ©kpĂĄrĂșt Dễ · 15,4 km · Độ cao tăng 191 m · 1 giờ 5 phĂșt · FertƑ–HansĂĄg Nemzeti Park
  26. P, Soproni Piros ChuyĂȘn gia · 60,4 km · Độ cao tăng 639 m · 13 giờ 10 phĂșt · Sopron
  27. KΩ (FehĂ©r-barlang) Dễ · 0,6 km · Độ cao tăng 3 m · 10 phĂșt · FertƑ–HansĂĄg Nemzeti Park
  28. K, Soproni KĂ©k ChuyĂȘn gia · 27,1 km · Độ cao tăng 628 m · 6 giờ 30 phĂșt · Sopron
  29. Zâ–Č Dễ · 0,4 km · Độ cao tăng 33 m · 10 phĂșt · Sopron
  30. Kâ–Č Dễ · 0,2 km · Sopron

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n Sopron

CĂŽng viĂȘn ở Sopron

CĂŽng viĂȘn gáș§n đó

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap