VĂčng · CsongrĂĄd-CsanĂĄd, Hungary

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở CsongrĂĄd-CsanĂĄd

30 trong số 55 đường mĂČn tốt nháș„t ở CsongrĂĄd-CsanĂĄd, Hungary, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
55
Dễ
46
Trung bĂŹnh
9

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. Bölömbika tanösvĂ©ny Dễ · 2,9 km · 35 phĂșt · NagyszĂ©ksĂłs-tĂł
  2. Z■ (DomaszĂ©k) Dễ · 16,6 km · Độ cao tăng 33 m · 3 giờ 25 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  3. S (PetrĂłczi iskola (AK) – CsongrĂĄd–CsanĂĄd megye magaspontja – Öttömös) Trung bĂŹnh · 25,9 km · Độ cao tăng 50 m · 5 giờ 15 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  4. K+ (Kistelek vĂĄ. – Ópusztaszer Nemzeti TörtĂ©neti EmlĂ©kpark) Trung bĂŹnh · 23,7 km · Độ cao tăng 44 m · 4 giờ 50 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  5. Kâ–Č Dễ · 8,3 km · Độ cao tăng 6 m · 1 giờ 40 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  6. Sâ–Č (Öttömös – ErzsĂ©bet-kilĂĄtĂł – CsongrĂĄd-CsanĂĄd megye magaspont) Dễ · 2,7 km · Độ cao tăng 6 m · 35 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  7. Maros-parti tĂșraösvĂ©ny Dễ · 25 km · Độ cao tăng 17 m · 5 giờ · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  8. P (Ásotthalom – BĂĄcsszƑlƑs, oh.) Trung bĂŹnh · 23,2 km · Độ cao tăng 29 m · 4 giờ 40 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  9. Z (Kiskundorozsma – SziksĂłsfĂŒrdƑ – KulipintyĂł-csĂĄrda – ZsombĂłi-lĂĄperdƑ – ZsombĂł (AK) ) Trung bĂŹnh · 28 km · Độ cao tăng 34 m · 5 giờ 40 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  10. K■ (AKT – BƱbĂĄj-birtok – Ásotthalmi elĂĄgazĂĄs aut. mh.) Dễ · 7,7 km · Độ cao tăng 16 m · 1 giờ 35 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  11. P (Ásotthalom – MĂłrahalom – SzentmihĂĄly) Trung bĂŹnh · 32,7 km · Độ cao tăng 61 m · 6 giờ 40 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  12. K+ (Back-kĂĄpolna – Ásotthalom) Trung bĂŹnh · 30,9 km · Độ cao tăng 45 m · 6 giờ 15 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  13. Z● (DerekegyhĂĄz) Dễ · 9,9 km · Độ cao tăng 6 m · 2 giờ · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  14. KiskunsĂĄgi Piros (CsongrĂĄd-megye) Trung bĂŹnh · 39,9 km · Độ cao tăng 56 m · 8 giờ 5 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  15. Z (MezƑhegyes) Trung bĂŹnh · 33,9 km · Độ cao tăng 22 m · 6 giờ 50 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  16. TanösvĂ©ny Dễ · 3,6 km · Độ cao tăng 9 m · 45 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  17. CsodarĂ©t tanösvĂ©ny Dễ · 2,6 km · 30 phĂșt · KƑrös-Ă©ri TK
  18. S+ (AlgyƑi Tisza hĂ­d) Dễ · 1,5 km · Độ cao tăng 11 m · 20 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  19. Z▙ (CsikĂłspuszta) Dễ · 1,2 km · 15 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  20. P▙ (Csengele, ĂĄrpĂĄdkoritemplom-rom) Dễ · 1,5 km · 20 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  21. Sâ–Č (Bukor-hegy) Dễ · 0,5 km · 5 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  22. P▙ Dễ · 1,4 km · Độ cao tăng 3 m · 15 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  23. CsongrĂĄd-Bokros kerĂ©kpĂĄrĂșt Dễ · 21,9 km · Độ cao tăng 15 m · 1 giờ 15 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  24. SzegvĂĄr helyi hĂĄlĂłzat Dễ · 2,5 km · 10 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  25. BalĂĄstya helyi hĂĄlĂłzat Dễ · 16,8 km · Độ cao tăng 6 m · 55 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  26. Kiszombor helyi hĂĄlĂłzat Dễ · 14,7 km · 50 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  27. Kurca-parti tanösvĂ©ny Dễ · 3,2 km · 40 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  28. Szentes helyi hĂĄlĂłzat Dễ · 24,5 km · Độ cao tăng 17 m · 1 giờ 25 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  29. Ásotthalom helyi hĂĄlĂłzat Dễ · 13,9 km · Độ cao tăng 25 m · 50 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd
  30. FehĂ©r-tĂłi kerĂ©kpĂĄrtĂșra Dễ · 8,3 km · Độ cao tăng 6 m · 30 phĂșt · CsongrĂĄd-CsanĂĄd

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n CsongrĂĄd-CsanĂĄd

CĂŽng viĂȘn gáș§n đó

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap