CĂŽng viĂȘn · BĂŒkki Nemzeti Park, Borsod-AbaĂșj-ZemplĂ©n, Hungary

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở BĂŒkki Nemzeti Park

30 trong số 126 đường mĂČn tốt nháș„t ở BĂŒkki Nemzeti Park, Borsod-AbaĂșj-ZemplĂ©n, Hungary, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
126
Dễ
65
Trung bĂŹnh
22
KhĂł
19
ChuyĂȘn gia
20

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. KohĂĄszok Ăștja (MĂĄlyinka – Miskolc) ChuyĂȘn gia · 24,8 km · Độ cao tăng 973 m · 6 giờ 35 phĂșt
  2. Millenniumi tanösvĂ©ny Trung bĂŹnh · 4,2 km · Độ cao tăng 237 m · 1 giờ 15 phĂșt
  3. Z, LillafĂŒredi Zöld körtĂșra ChuyĂȘn gia · 17,3 km · Độ cao tăng 584 m · 4 giờ 25 phĂșt
  4. ZT, Kelemen szĂ©ke tanösvĂ©ny KhĂł · 9,1 km · Độ cao tăng 438 m · 2 giờ 35 phĂșt
  5. Suba-lyuk tanösvĂ©ny Trung bĂŹnh · 8,5 km · Độ cao tăng 232 m · 2 giờ 5 phĂșt
  6. Szinva tanösvĂ©ny Trung bĂŹnh · 7 km · Độ cao tăng 282 m · 1 giờ 55 phĂșt
  7. Z (SzilvĂĄsvĂĄrad - FelsƑtĂĄrkĂĄny) ChuyĂȘn gia · 21,7 km · Độ cao tăng 870 m · 5 giờ 45 phĂșt
  8. K╱, Olasz-kapui tanösvĂ©ny Trung bĂŹnh · 8,5 km · Độ cao tăng 225 m · 2 giờ 5 phĂșt
  9. K+ (Stimecz-hĂĄz – TamĂĄs-kĂșt) ChuyĂȘn gia · 15,8 km · Độ cao tăng 693 m · 4 giờ 20 phĂșt
  10. Z+ (SzilvĂĄsvĂĄrad – BĂĄcsĂłrĂ©t – KatonasĂ­rok) KhĂł · 9,7 km · Độ cao tăng 429 m · 2 giờ 40 phĂșt
  11. S● (SzövetsĂ©g-forrĂĄs) Dễ · 4,1 km · Độ cao tăng 149 m · 1 giờ 5 phĂșt
  12. S+ (SzilvĂĄsvĂĄrad – BĂĄnkĂșt) ChuyĂȘn gia · 23,7 km · Độ cao tăng 717 m · 5 giờ 55 phĂșt
  13. Zâ–Č (HĂĄrom-kƑ) Trung bĂŹnh · 6,3 km · Độ cao tăng 147 m · 1 giờ 30 phĂșt
  14. Zâ–Č (IstĂĄllĂłs-kƑi-barlang – IstĂĄllĂłs-kƑ) Trung bĂŹnh · 4,7 km · Độ cao tăng 425 m · 1 giờ 40 phĂșt
  15. Verebec-tetƑ tanösvĂ©ny ChuyĂȘn gia · 18,8 km · Độ cao tăng 760 m · 5 giờ
  16. Z+ (Kis-Galya) Trung bĂŹnh · 7,9 km · Độ cao tăng 240 m · 2 giờ
  17. Z (NagyvisnyĂł – Nagy-mezƑ) ChuyĂȘn gia · 20,2 km · Độ cao tăng 860 m · 5 giờ 30 phĂșt
  18. Sâ–Č Dễ · 2,8 km · Độ cao tăng 89 m · 45 phĂșt
  19. PT, Ördögtorony tanösvĂ©ny KhĂł · 16,5 km · Độ cao tăng 336 m · 3 giờ 50 phĂșt
  20. K╱ ,JĂĄvorkĂști tanösvĂ©ny Dễ · 3 km · Độ cao tăng 83 m · 45 phĂșt
  21. P■ (SzarvaskƑ – Les-rĂ©t) Dễ · 4,6 km · Độ cao tăng 100 m · 1 giờ 5 phĂșt
  22. Rejteki tanösvĂ©ny (kis kör) Dễ · 2,1 km · Độ cao tăng 87 m · 35 phĂșt
  23. Z● (AndĂł-kĂșt) Dễ · 4 km · Độ cao tăng 90 m · 55 phĂșt
  24. P (Eger – Miskolctapolca) ChuyĂȘn gia · 87,1 km · Độ cao tăng 2.502 m · 21 giờ 35 phĂșt
  25. Sâ–Č (IstĂĄllĂłs-kƑ) Dễ · 4,6 km · Độ cao tăng 119 m · 1 giờ 10 phĂșt
  26. KT, Holdviola tanösvĂ©ny Dễ · 3,2 km · Độ cao tăng 122 m · 50 phĂșt
  27. P+ (VarrĂł-hĂĄz – Oldal-völgy) KhĂł · 11,1 km · Độ cao tăng 455 m · 3 giờ
  28. A törökök nyomĂĄban ChuyĂȘn gia · 89,7 km · Độ cao tăng 2.207 m · 21 giờ 35 phĂșt
  29. BolygĂłtĂșra tanösvĂ©ny Trung bĂŹnh · 3,9 km · Độ cao tăng 210 m · 1 giờ 10 phĂșt
  30. K3 (NyĂ­r-kƑ) Trung bĂŹnh · 4 km · Độ cao tăng 178 m · 1 giờ 5 phĂșt

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n BĂŒkki Nemzeti Park

CĂąu hỏi về BĂŒkki Nemzeti Park

CĂł bao nhiĂȘu đường mĂČn ở BĂŒkki Nemzeti Park?

GoTrails liệt kĂȘ 126 đường mĂČn ở BĂŒkki Nemzeti Park, Borsod-AbaĂșj-ZemplĂ©n, Hungary: 65 dễ, 22 vừa pháșŁi vĂ  39 khĂł hoáș·c chuyĂȘn gia.

Những chuyáșżn đi bộ đường dĂ i tốt nháș„t ở BĂŒkki Nemzeti Park lĂ  gĂŹ?

Những lá»±a chọn hĂ ng đáș§u trĂȘn GoTrails: KohĂĄszok Ăștja (MĂĄlyinka – Miskolc), Millenniumi tanösvĂ©ny, Z, LillafĂŒredi Zöld körtĂșra, ZT, Kelemen szĂ©ke tanösvĂ©ny vĂ  Suba-lyuk tanösvĂ©ny.

Những chuyáșżn đi bộ đường dĂ i dễ dĂ ng ở BĂŒkki Nemzeti Park lĂ  gĂŹ?

Những lá»±a chọn dễ dĂ ng: S● (SzövetsĂ©g-forrĂĄs), Sâ–Č, K╱ ,JĂĄvorkĂști tanösvĂ©ny, P■ (SzarvaskƑ – Les-rĂ©t) vĂ  Rejteki tanösvĂ©ny (kis kör).

Những chuyáșżn đi bộ đường dĂ i khĂł nháș„t ở BĂŒkki Nemzeti Park lĂ  gĂŹ?

Để thá»­ thĂĄch: KohĂĄszok Ăștja (MĂĄlyinka – Miskolc), Z, LillafĂŒredi Zöld körtĂșra, ZT, Kelemen szĂ©ke tanösvĂ©ny, Z (SzilvĂĄsvĂĄrad - FelsƑtĂĄrkĂĄny) vĂ  K+ (Stimecz-hĂĄz – TamĂĄs-kĂșt).

CĂŽng viĂȘn gáș§n đó

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap