CĂŽng viĂȘn · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet, Heves, Hungary

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet

30 trong số 39 đường mĂČn tốt nháș„t ở MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet, Heves, Hungary, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
39
Dễ
17
Trung bĂŹnh
8
KhĂł
7
ChuyĂȘn gia
7

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. Z▙ (Hegyes-tetƑ – Markazi vĂĄrrom) KhĂł · 11,3 km · Độ cao tăng 541 m · 3 giờ 10 phĂșt
  2. P+ (ParĂĄdsasvĂĄr – GalyatetƑ) KhĂł · 11,8 km · Độ cao tăng 606 m · 3 giờ 25 phĂșt
  3. MĂĄria-Ășt, M10-11 (FallĂłskĂșt – AbasĂĄr) ChuyĂȘn gia · 27,1 km · Độ cao tăng 1.184 m · 7 giờ 25 phĂșt
  4. S+, Kis RĂĄkĂłczi-turistaĂșt (MĂĄriĂĄcska – Gabi halĂĄla – ParĂĄdĂłhuta) KhĂł · 16,4 km · Độ cao tăng 489 m · 4 giờ 5 phĂșt
  5. S, RĂĄkĂłczi-turistaĂșt (ParĂĄdsasvĂĄr – KĂ©kes – Gyöngyös) ChuyĂȘn gia · 42,5 km · Độ cao tăng 1.544 m · 11 giờ 5 phĂșt
  6. P, MĂĄtra-MurĂĄny turistaĂșt Mo.-i szakasz (Karancs – Hatvan) ChuyĂȘn gia · 89,8 km · Độ cao tăng 2.386 m · 21 giờ 55 phĂșt
  7. S● (Farkas-kĂșt – LajoshĂĄzai elĂĄgazĂĄs) Dễ · 2,1 km · Độ cao tăng 56 m · 30 phĂșt
  8. E4 eurĂłpai hosszĂștĂĄvĂș turistaĂșt (magyarorszĂĄgi szakasz) ChuyĂȘn gia · 1.640 km · Độ cao tăng 15.917 m · 354 giờ 30 phĂșt
  9. Z● (ÁgasvĂĄr – ÓvĂĄri-rĂ©t) Trung bĂŹnh · 4 km · Độ cao tăng 212 m · 1 giờ 10 phĂșt
  10. K+ MĂĄtraszentistvĂĄn Dễ · 2,8 km · Độ cao tăng 43 m · 40 phĂșt
  11. Z● (Ilona-vĂ­zesĂ©s) Trung bĂŹnh · 4,9 km · Độ cao tăng 241 m · 1 giờ 25 phĂșt
  12. P■ (Kosik-tanya – MĂĄtrakeresztes) Trung bĂŹnh · 4,6 km · Độ cao tăng 179 m · 1 giờ 15 phĂșt
  13. P (FehĂ©rkƑi-kilĂĄtĂł alatti elĂĄgazĂĄs - ParĂĄdfĂŒrdƑ – DomoszlĂł) ChuyĂȘn gia · 29,6 km · Độ cao tăng 918 m · 7 giờ 25 phĂșt
  14. K+ (Gabi halĂĄla) Trung bĂŹnh · 3 km · Độ cao tăng 206 m · 55 phĂșt
  15. S● (PisztrĂĄngos-tĂł – RĂłzsaszĂĄllĂĄs) Dễ · 4,3 km · Độ cao tăng 86 m · 1 giờ
  16. Z+ (VĂĄlyĂșskĂșt – NĂ©gyeshatĂĄr) Dễ · 3 km · Độ cao tăng 56 m · 40 phĂșt
  17. PΩ (ParĂĄdsasvĂĄr – BĂ©ke tĂĄrƑ ) Dễ · 2,7 km · Độ cao tăng 145 m · 45 phĂșt
  18. Zâ–Č (KecskebĂ©rc – Nagy-völgy) Dễ · 2,3 km · Độ cao tăng 66 m · 35 phĂșt
  19. Sâ†ș (SĂłs-cseri körĂșt) Dễ · 4 km · Độ cao tăng 84 m · 55 phĂșt
  20. Z■ (MĂĄtrahĂĄza – NyĂ­rjesi eh.) KhĂł · 8,5 km · Độ cao tăng 363 m · 2 giờ 20 phĂșt
  21. S■ (MĂĄtrahĂĄza – ÜstökfƑ) KhĂł · 11,2 km · Độ cao tăng 560 m · 3 giờ 10 phĂșt
  22. Z+ (Hutahely – MĂĄtraszentistvĂĄn) Dễ · 3,2 km · Độ cao tăng 92 m · 45 phĂșt
  23. S+ Trung bĂŹnh · 5,1 km · Độ cao tăng 201 m · 1 giờ 20 phĂșt
  24. K4 (KƑkĂștpuszta) Dễ · 3,3 km · Độ cao tăng 117 m · 50 phĂșt
  25. Pâ†ș (ParĂĄdsasvĂĄri) Dễ · 3,2 km · Độ cao tăng 80 m · 45 phĂșt
  26. K+ (CsĂłr-hegy – MogyorĂłs-orom) KhĂł · 12,3 km · Độ cao tăng 524 m · 3 giờ 20 phĂșt
  27. K● (CsurgĂł-kĂșt) Trung bĂŹnh · 5 km · Độ cao tăng 188 m · 1 giờ 20 phĂșt
  28. A MĂĄtra bĂ©rcein ChuyĂȘn gia · 58 km · Độ cao tăng 2.500 m · 15 giờ 45 phĂșt
  29. S● (KƑris-mocsĂĄr) Dễ · 1,8 km · Độ cao tăng 22 m · 25 phĂșt
  30. S (Recsk – KisnĂĄna) ChuyĂȘn gia · 29,5 km · Độ cao tăng 1.018 m · 7 giờ 35 phĂșt

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet

CĂąu hỏi về MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet

CĂł bao nhiĂȘu đường mĂČn ở MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet?

GoTrails liệt kĂȘ 39 đường mĂČn ở MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet, Heves, Hungary: 17 dễ, 8 vừa pháșŁi vĂ  14 khĂł hoáș·c chuyĂȘn gia.

Những chuyáșżn đi bộ đường dĂ i tốt nháș„t ở MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet lĂ  gĂŹ?

Những lá»±a chọn hĂ ng đáș§u trĂȘn GoTrails: Z▙ (Hegyes-tetƑ – Markazi vĂĄrrom), P+ (ParĂĄdsasvĂĄr – GalyatetƑ), MĂĄria-Ășt, M10-11 (FallĂłskĂșt – AbasĂĄr), S+, Kis RĂĄkĂłczi-turistaĂșt (MĂĄriĂĄcska – Gabi halĂĄla – ParĂĄdĂłhuta) vĂ  S, RĂĄkĂłczi-turistaĂșt (ParĂĄdsasvĂĄr – KĂ©kes – Gyöngyös).

Những chuyáșżn đi bộ đường dĂ i dễ dĂ ng ở MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet lĂ  gĂŹ?

Những lá»±a chọn dễ dĂ ng: S● (Farkas-kĂșt – LajoshĂĄzai elĂĄgazĂĄs), K+ MĂĄtraszentistvĂĄn, S● (PisztrĂĄngos-tĂł – RĂłzsaszĂĄllĂĄs), Z+ (VĂĄlyĂșskĂșt – NĂ©gyeshatĂĄr) vĂ  PΩ (ParĂĄdsasvĂĄr – BĂ©ke tĂĄrƑ ).

Những chuyáșżn đi bộ đường dĂ i khĂł nháș„t ở MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet lĂ  gĂŹ?

Để thá»­ thĂĄch: Z▙ (Hegyes-tetƑ – Markazi vĂĄrrom), P+ (ParĂĄdsasvĂĄr – GalyatetƑ), MĂĄria-Ășt, M10-11 (FallĂłskĂșt – AbasĂĄr), S+, Kis RĂĄkĂłczi-turistaĂșt (MĂĄriĂĄcska – Gabi halĂĄla – ParĂĄdĂłhuta) vĂ  S, RĂĄkĂłczi-turistaĂșt (ParĂĄdsasvĂĄr – KĂ©kes – Gyöngyös).

CĂŽng viĂȘn gáș§n đó

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap