VĂčng · Heves, Hungary

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở Heves

30 trong số 162 đường mĂČn tốt nháș„t ở Heves, Hungary, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
162
Dễ
66
Trung bĂŹnh
31
KhĂł
31
ChuyĂȘn gia
34

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. ZT, Kelemen szĂ©ke tanösvĂ©ny KhĂł · 9,1 km · Độ cao tăng 438 m · 2 giờ 35 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  2. Millenniumi tanösvĂ©ny Trung bĂŹnh · 4,2 km · Độ cao tăng 237 m · 1 giờ 15 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  3. K╱, Olasz-kapui tanösvĂ©ny Trung bĂŹnh · 8,5 km · Độ cao tăng 225 m · 2 giờ 5 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  4. K+ (Stimecz-hĂĄz – TamĂĄs-kĂșt) ChuyĂȘn gia · 15,8 km · Độ cao tăng 693 m · 4 giờ 20 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  5. Z▙ (Hegyes-tetƑ – Markazi vĂĄrrom) KhĂł · 11,3 km · Độ cao tăng 541 m · 3 giờ 10 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  6. Z (SzilvĂĄsvĂĄrad - FelsƑtĂĄrkĂĄny) ChuyĂȘn gia · 21,7 km · Độ cao tăng 870 m · 5 giờ 45 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  7. MĂĄria-Ășt, M10-11 (FallĂłskĂșt – AbasĂĄr) ChuyĂȘn gia · 27,1 km · Độ cao tăng 1.184 m · 7 giờ 25 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  8. Z+ (SzilvĂĄsvĂĄrad – BĂĄcsĂłrĂ©t – KatonasĂ­rok) KhĂł · 9,7 km · Độ cao tăng 429 m · 2 giờ 40 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  9. Sâ–Č (MĂĄtrafĂŒred, KozmĂĄry-kilĂĄtĂł) Trung bĂŹnh · 6,6 km · Độ cao tăng 177 m · 1 giờ 35 phĂșt · Heves
  10. Zâ–Č (IstĂĄllĂłs-kƑi-barlang – IstĂĄllĂłs-kƑ) Trung bĂŹnh · 4,7 km · Độ cao tăng 425 m · 1 giờ 40 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  11. Zâ–Č (HĂĄrom-kƑ) Trung bĂŹnh · 6,3 km · Độ cao tăng 147 m · 1 giờ 30 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  12. KT, TiszavirĂĄg ĂĄrtĂ©ri tanösvĂ©ny Ă©s sĂ©taĂșt Dễ · 2,3 km · Độ cao tăng 14 m · 30 phĂșt · HortobĂĄgyi Nemzeti Park
  13. MĂĄria-Ășt, M01-25 (EcsĂ©d – AbasĂĄr) ChuyĂȘn gia · 24,4 km · Độ cao tăng 474 m · 5 giờ 40 phĂșt · Heves
  14. Z (NagyvisnyĂł – Nagy-mezƑ) ChuyĂȘn gia · 20,2 km · Độ cao tăng 860 m · 5 giờ 30 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  15. S+ (SzilvĂĄsvĂĄrad – BĂĄnkĂșt) ChuyĂȘn gia · 23,7 km · Độ cao tăng 717 m · 5 giờ 55 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  16. S+, Kis RĂĄkĂłczi-turistaĂșt (MĂĄriĂĄcska – Gabi halĂĄla – ParĂĄdĂłhuta) KhĂł · 16,4 km · Độ cao tăng 489 m · 4 giờ 5 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  17. P+ (ParĂĄdsasvĂĄr – GalyatetƑ) KhĂł · 11,8 km · Độ cao tăng 606 m · 3 giờ 25 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  18. MĂĄria-Ășt, M01-26 (AbasĂĄr – KisnĂĄna) KhĂł · 18,2 km · Độ cao tăng 268 m · 4 giờ 5 phĂșt · Heves
  19. P (FehĂ©rkƑi-kilĂĄtĂł alatti elĂĄgazĂĄs - ParĂĄdfĂŒrdƑ – DomoszlĂł) ChuyĂȘn gia · 29,6 km · Độ cao tăng 918 m · 7 giờ 25 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  20. K+ (Gabi halĂĄla) Trung bĂŹnh · 3 km · Độ cao tăng 206 m · 55 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  21. P (KĂ©kestetƑ – MĂĄrafĂŒred – MĂĄtrahĂĄza – ParĂĄdsasvĂĄr) ChuyĂȘn gia · 19,5 km · Độ cao tăng 1.173 m · 5 giờ 50 phĂșt · Heves
  22. E4 eurĂłpai hosszĂștĂĄvĂș turistaĂșt (magyarorszĂĄgi szakasz) ChuyĂȘn gia · 1.640 km · Độ cao tăng 15.917 m · 354 giờ 30 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  23. ZΩ (Szalajka-völgy - IstĂĄllĂłs-kƑi barlang) Dễ · 2,5 km · Độ cao tăng 103 m · 40 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  24. S● (Farkas-kĂșt – LajoshĂĄzai elĂĄgazĂĄs) Dễ · 2,1 km · Độ cao tăng 56 m · 30 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  25. Sâ–Č (IstĂĄllĂłs-kƑ) Dễ · 4,6 km · Độ cao tăng 119 m · 1 giờ 10 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  26. Z● (Ilona-vĂ­zesĂ©s) Trung bĂŹnh · 4,9 km · Độ cao tăng 241 m · 1 giờ 25 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  27. S● (PisztrĂĄngos-tĂł – RĂłzsaszĂĄllĂĄs) Dễ · 4,3 km · Độ cao tăng 86 m · 1 giờ · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  28. Kâ–Č (KĂ©kestetƑ – MĂĄtrafĂŒred) KhĂł · 12,8 km · Độ cao tăng 691 m · 3 giờ 40 phĂșt · Heves
  29. S, RĂĄkĂłczi-turistaĂșt (ParĂĄdsasvĂĄr – KĂ©kes – Gyöngyös) ChuyĂȘn gia · 42,5 km · Độ cao tăng 1.544 m · 11 giờ 5 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  30. BorĂșt (Gyöngyös – MĂĄtrafĂŒred) KhĂł · 14,2 km · Độ cao tăng 290 m · 3 giờ 20 phĂșt · Heves

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n Heves

CĂŽng viĂȘn ở Heves

CĂŽng viĂȘn gáș§n đó

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap