VĂčng · NĂłgrĂĄd, Hungary

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở NĂłgrĂĄd

30 trong số 181 đường mĂČn tốt nháș„t ở NĂłgrĂĄd, Hungary, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
181
Dễ
76
Trung bĂŹnh
36
KhĂł
41
ChuyĂȘn gia
28

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. P (CsĂłvĂĄnyos – KirĂĄlyhĂĄza) KhĂł · 12,6 km · Độ cao tăng 630 m · 3 giờ 35 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  2. Z (Kemence – DiĂłsjenƑ) ChuyĂȘn gia · 19,6 km · Độ cao tăng 878 m · 5 giờ 20 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  3. ZT, DiĂłsjenƑi erdĂ©szeti tanösvĂ©ny Trung bĂŹnh · 5,2 km · Độ cao tăng 232 m · 1 giờ 25 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  4. MĂĄria-Ășt, M10-08 (SzĂŒgy – SzĂ©csĂ©ny) KhĂł · 23,3 km · Độ cao tăng 359 m · 5 giờ 15 phĂșt · NĂłgrĂĄd
  5. Pâ–Č (HanĂĄk-rĂ©t – RakodĂł – PogĂĄnyvĂĄr) ChuyĂȘn gia · 21,4 km · Độ cao tăng 841 m · 5 giờ 40 phĂșt · Fokozottan vĂ©dett termĂ©szeti terĂŒlet
  6. K■ (HĂĄrombarĂĄt-nyereg – KirĂĄlyhĂĄza) KhĂł · 9,5 km · Độ cao tăng 417 m · 2 giờ 35 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  7. S (Kemence – KĂĄmor – DiĂłsjenƑ) ChuyĂȘn gia · 20,8 km · Độ cao tăng 691 m · 5 giờ 20 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  8. P+ (Szokolya, vĂĄ. – NĂłgrĂĄd) KhĂł · 11 km · Độ cao tăng 264 m · 2 giờ 40 phĂșt · NĂłgrĂĄd
  9. Kâ–Č (Börzsönyi KĂ©k – CsĂłvĂĄnyos) KhĂł · 7,4 km · Độ cao tăng 423 m · 2 giờ 10 phĂșt · Fokozottan vĂ©dett termĂ©szeti terĂŒlet
  10. K+ (Parassapuszta – DobogĂł-hegy) KhĂł · 9,7 km · Độ cao tăng 383 m · 2 giờ 35 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  11. K nĂ©gyzet (NĂłgrĂĄdsipeki Ășt – Iliny – CsitĂĄr) KhĂł · 17,2 km · Độ cao tăng 311 m · 3 giờ 55 phĂșt · NĂłgrĂĄd
  12. Z+ (KirĂĄlyrĂ©t – RakodĂł) KhĂł · 13,9 km · Độ cao tăng 537 m · 3 giờ 40 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  13. P, MĂĄtra-MurĂĄny turistaĂșt Mo.-i szakasz (Karancs – Hatvan) ChuyĂȘn gia · 89,8 km · Độ cao tăng 2.386 m · 21 giờ 55 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  14. S4 (DiĂłsjenƑ-KirĂĄlyhĂĄza) KhĂł · 15,6 km · Độ cao tăng 394 m · 3 giờ 45 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  15. K■ (KirĂĄlyrĂ©t – HĂĄrombarĂĄt-nyereg) KhĂł · 13,8 km · Độ cao tăng 488 m · 3 giờ 35 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  16. P (KirĂĄlyhĂĄza – Nagyoroszi) ChuyĂȘn gia · 29,8 km · Độ cao tăng 912 m · 7 giờ 30 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  17. Kâ–Č (MĂĄtraszentlĂĄszlĂł – Vörös-kƑ) Dễ · 4,8 km · Độ cao tăng 116 m · 1 giờ 10 phĂșt · NĂłgrĂĄd
  18. Z Szent LĂĄszlĂł zarĂĄndokĂșt ChuyĂȘn gia · 23,3 km · Độ cao tăng 455 m · 5 giờ 25 phĂșt · NĂłgrĂĄd
  19. K+ (KirĂĄly-kĂșt – PĂ©nzĂĄsĂĄs) KhĂł · 11,3 km · Độ cao tăng 408 m · 2 giờ 55 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  20. MĂĄria-Ășt, M10-06 (Kemence – Nagyoroszi) KhĂł · 19,2 km · Độ cao tăng 278 m · 4 giờ 20 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  21. Z● (ÁgasvĂĄr – ÓvĂĄri-rĂ©t) Trung bĂŹnh · 4 km · Độ cao tăng 212 m · 1 giờ 10 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  22. S (DiĂłsjenƑ – RĂ©tsĂĄg – BĂĄnk – AlsĂłpetĂ©ny) ChuyĂȘn gia · 28,6 km · Độ cao tăng 591 m · 6 giờ 40 phĂșt · NĂłgrĂĄd
  23. Z (Nagyoroszi – Hont) KhĂł · 18,2 km · Độ cao tăng 529 m · 4 giờ 30 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  24. Zöldutak 1 ChuyĂȘn gia · 23,8 km · Độ cao tăng 531 m · 5 giờ 40 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  25. K+ MĂĄtraszentistvĂĄn Dễ · 2,8 km · Độ cao tăng 43 m · 40 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  26. P■ (Kosik-tanya – MĂĄtrakeresztes) Trung bĂŹnh · 4,6 km · Độ cao tăng 179 m · 1 giờ 15 phĂșt · MĂĄtrai TĂĄjvĂ©delmi körzet
  27. P+ (Muzsla, barlang felĂ© kerĂŒlƑ) Trung bĂŹnh · 3,6 km · Độ cao tăng 204 m · 1 giờ 5 phĂșt · NĂłgrĂĄd
  28. S ( RĂłnabĂĄnya – SalgĂłtarjĂĄn) ChuyĂȘn gia · 17,7 km · Độ cao tăng 744 m · 4 giờ 45 phĂșt · NĂłgrĂĄd
  29. K nĂ©gyzet (KĂștberek) Trung bĂŹnh · 6,7 km · Độ cao tăng 255 m · 1 giờ 45 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  30. Zâ–Č (Kis-kƑ) Dễ · 3,4 km · Độ cao tăng 71 m · 50 phĂșt · NĂłgrĂĄd

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n NĂłgrĂĄd

CĂŽng viĂȘn ở NĂłgrĂĄd

CĂŽng viĂȘn gáș§n đó

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap