VĂčng · Pest, Hungary

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở Pest

30 trong số 574 đường mĂČn tốt nháș„t ở Pest, Hungary, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
574
Dễ
350
Trung bĂŹnh
98
KhĂł
72
ChuyĂȘn gia
54

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. P (Nagymaros – MĂĄrianosztra) KhĂł · 18,7 km · Độ cao tăng 447 m · 4 giờ 30 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  2. P (LeĂĄnyfalu, hĂĄ. – PilisszentlĂĄszlĂł – Nagymaros) ChuyĂȘn gia · 20,4 km · Độ cao tăng 574 m · 5 giờ · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  3. S (Szentendre, PismĂĄny aut. ford. – Vörös-kƑ – TahitĂłtfalu, HĂ­dfƑ aut. m.) ChuyĂȘn gia · 23,6 km · Độ cao tăng 1.155 m · 6 giờ 40 phĂșt · Fokozottan vĂ©dett terĂŒlet
  4. Z (Szentendre, Szigetmonostori rĂ©v aut. m. – ÁllĂł-rĂ©t – DunabogdĂĄny, közsĂ©ghĂĄza aut. m.) KhĂł · 16,5 km · Độ cao tăng 511 m · 4 giờ 10 phĂșt · Fokozottan vĂ©dett terĂŒlet
  5. S (ZebegĂ©ny – Nagymaros) ChuyĂȘn gia · 15,2 km · Độ cao tăng 855 m · 4 giờ 30 phĂșt · Fokozottan vĂ©dett termĂ©szeti terĂŒlet
  6. Z+, Hunfalvy Ășt (Klastrompuszta th. – KĂ©t-bĂŒkkfa-nyereg – DobogĂłkƑ, hegytetƑ aut. m.) KhĂł · 15,6 km · Độ cao tăng 539 m · 4 giờ · Fokozottan vĂ©dett termĂ©szeti terĂŒlet
  7. S (PilisborosjenƑ – KevĂ©ly-nyereg – PomĂĄz) ChuyĂȘn gia · 23,4 km · Độ cao tăng 762 m · 5 giờ 55 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  8. P+ (Lom-hegyi-nyereg, Tölgyikrek – HoldvilĂĄg-ĂĄrok – KiskovĂĄcsi puszta aut. m.) KhĂł · 10,8 km · Độ cao tăng 503 m · 3 giờ · Fokozottan vĂ©dett terĂŒlet
  9. ZT, TörökmezƑi tanösvĂ©ny KhĂł · 13,3 km · Độ cao tăng 385 m · 3 giờ 20 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  10. NĂ©gybakancs – PĂĄrkapcsolat-gazdagĂ­tĂł tĂșra Trung bĂŹnh · 4,4 km · Độ cao tăng 237 m · 1 giờ 15 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  11. KT, KevĂ©ly-hegyi tanösvĂ©ny 1. (PilisborosjenƑ – KevĂ©ly-nyereg – PilisborosjenƑ) KhĂł · 9 km · Độ cao tăng 353 m · 2 giờ 25 phĂșt · Duna-Ipoly NP
  12. K+ (LetkĂ©s – NagyirtĂĄspuszta) ChuyĂȘn gia · 19,4 km · Độ cao tăng 783 m · 5 giờ 10 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  13. P, GrĂłfi Ășt (VerƑce – CsĂłvĂĄnyos) ChuyĂȘn gia · 22,2 km · Độ cao tăng 1.029 m · 6 giờ 10 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  14. MĂĄria-Ășt, M10-05 (MĂĄrianosztra – Kemence) ChuyĂȘn gia · 21,1 km · Độ cao tăng 628 m · 5 giờ 15 phĂșt · Fokozottan vĂ©dett termĂ©szeti terĂŒlet
  15. BozĂłtmĂ­ves tanösvĂ©ny Dễ · 2,6 km · Độ cao tăng 65 m · 35 phĂșt · GödöllƑi TĂĄjvĂ©delmi Körzet
  16. PK (KirĂĄlyrĂ©t, VĂĄr-hegy) Dễ · 3,4 km · Độ cao tăng 103 m · 50 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  17. K+ (PĂĄlĂłcki-rĂ©t környĂ©ke – JĂłzsef-forrĂĄs – VisegrĂĄd, nagymarosi rĂ©v) ChuyĂȘn gia · 24,4 km · Độ cao tăng 779 m · 6 giờ 10 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  18. Z+ (HegytetƑ, autĂłparkolĂł – Szarvas-szĂ©rƱ) Dễ · 3,6 km · Độ cao tăng 104 m · 55 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  19. P+ (VĂ­zverĂ©s nyerge - BertĂ©nyi MiklĂłs FĂŒvĂ©szkert) Trung bĂŹnh · 6,6 km · Độ cao tăng 317 m · 1 giờ 50 phĂșt · Fokozottan vĂ©dett terĂŒlet
  20. Z (NĂłgrĂĄd – Kis-sas-hegy nyerge) ChuyĂȘn gia · 29,5 km · Độ cao tăng 701 m · 7 giờ 5 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  21. Kâ–Č (VisegrĂĄd, VĂĄrkert aut. m. – VisegrĂĄd, MogyorĂł-hegy – Nagy-VillĂĄm, Zsitvay-kilĂĄtĂł) Trung bĂŹnh · 6,2 km · Độ cao tăng 278 m · 1 giờ 40 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  22. Zâ–Č (FĂłti SomlyĂł) Dễ · 2,1 km · Độ cao tăng 7 m · 25 phĂșt · Fokozottan VĂ©dett TerĂŒlet
  23. P (MĂĄrianosztra – StrĂĄzsa-hegy) ChuyĂȘn gia · 23,2 km · Độ cao tăng 1.036 m · 6 giờ 20 phĂșt · Pest
  24. Z ( ZebegĂ©ny – Kismaros ) ChuyĂȘn gia · 30,1 km · Độ cao tăng 680 m · 7 giờ 10 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  25. P+ (PiktortĂ©gla-ĂŒregek – Farkas-hegy – Budaörs, vĂĄroshĂĄza aut. m.) Trung bĂŹnh · 6,2 km · Độ cao tăng 202 m · 1 giờ 35 phĂșt · Budaörsi kopĂĄrok TT
  26. S3 ( BölcsƑ-hegy ) Dễ · 2 km · Độ cao tăng 70 m · 30 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  27. K● (MĂĄtyĂĄs-forrĂĄs) Dễ · 2,2 km · Độ cao tăng 86 m · 35 phĂșt · Duna-Ipoly Nemzeti Park
  28. Zâ–Č Dễ · 1,8 km · Độ cao tăng 64 m · 30 phĂșt · Helyi jelentƑsĂ©gƱ TT
  29. Z (Kesztölc, SzabadsĂĄg tĂ©r aut. m. – Pilis-oldal – CsobĂĄnka, Margitliget) ChuyĂȘn gia · 24,1 km · Độ cao tăng 710 m · 6 giờ · Fokozottan vĂ©dett termĂ©szeti terĂŒlet
  30. P■ (StrĂĄzsa-hegy – Csarna-völgy) Dễ · 3,2 km · Độ cao tăng 120 m · 50 phĂșt · Fokozottan vĂ©dett termĂ©szeti terĂŒlet

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n Pest

CĂŽng viĂȘn ở Pest

CĂŽng viĂȘn gáș§n đó

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap