VĂčng · TatabĂĄnya, Hungary

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở TatabĂĄnya

21 trong số 21 đường mĂČn tốt nháș„t ở TatabĂĄnya, Hungary, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
21
Dễ
10
Trung bĂŹnh
9
KhĂł
1
ChuyĂȘn gia
1

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. Turul szĂ­ve kardioösvĂ©ny - rövid Ăștvonal (kĂ©k szĂ­v, Gerecse Kapuja – CsĂșcsos-hegy – Gerecse Kapuja) Dễ · 2,2 km · Độ cao tăng 80 m · 35 phĂșt · TatabĂĄnya
  2. Kâ–Č (TatabĂĄnya, Újtelep, BĂĄnyĂĄsz körtĂ©r - KörtvĂ©lyesi kilĂĄtĂł) Trung bĂŹnh · 8,6 km · Độ cao tăng 203 m · 2 giờ 5 phĂșt · TatabĂĄnya
  3. S+ (Turul-emlĂ©kmƱ – PanorĂĄma Ășt – TatabĂĄnya, AlsĂłgalla) Trung bĂŹnh · 5,8 km · Độ cao tăng 160 m · 1 giờ 25 phĂșt · TatabĂĄnya
  4. ZT, Ranzinger-tanösvĂ©ny (CsĂșcsos-hegyi-erdƑ – CsĂșcsos-hegy, Ranzinger Vince-kilĂĄtĂł) Dễ · 1,7 km · Độ cao tăng 39 m · 25 phĂșt · TatabĂĄnya
  5. Pâ–Č (Turul-emlĂ©kmƱ – CsĂșcsos-hegy – ParkerdƑ) Trung bĂŹnh · 3,8 km · Độ cao tăng 186 m · 1 giờ 5 phĂșt · TatabĂĄnya
  6. K+ (OKT, Öreg-erdƑ – TarjĂĄn, aut. ĂĄ.) Trung bĂŹnh · 8 km · Độ cao tăng 114 m · 1 giờ 45 phĂșt · TatabĂĄnya
  7. K■ (KoldusszĂĄllĂĄs – IrtĂĄs-hegyi-nyereg – TatabĂĄnya (AlsĂłgalla)) Trung bĂŹnh · 7,7 km · Độ cao tăng 200 m · 1 giờ 50 phĂșt · TatabĂĄnya
  8. Piros kör (TatabĂĄnya, telepĂŒlĂ©shatĂĄr – JĂĄnos-forrĂĄs – tatabĂĄnyai-parkerdƑ) Dễ · 2,6 km · Độ cao tăng 54 m · 35 phĂșt · TatabĂĄnya
  9. P+ (TatabĂĄnya – ParkerdƑ – Vaskapu) Trung bĂŹnh · 7,3 km · Độ cao tăng 177 m · 1 giờ 45 phĂșt · TatabĂĄnya
  10. S■ (Egykori Kis-rĂ©ti vh. tisztĂĄsa – IrtĂĄs-hegyi-nyereg – TatabĂĄnya, AlsĂłgalla) Trung bĂŹnh · 6,7 km · Độ cao tăng 220 m · 1 giờ 40 phĂșt · TatabĂĄnya
  11. K4 (TatabĂĄnya, FelsƑgalla – CsĂĄkĂĄnyospuszta, kulcsoshĂĄz) Trung bĂŹnh · 6,1 km · Độ cao tăng 149 m · 1 giờ 30 phĂșt · TatabĂĄnya
  12. S● (Ɛzfej-erdƑ – Bundschu-kĂșt) Dễ · 4,6 km · Độ cao tăng 74 m · 1 giờ 5 phĂșt · TatabĂĄnya
  13. MĂĄria-Ășt, M10-01 (CsĂĄkĂĄnyospuszta – VĂ©rtestolna) KhĂł · 17,2 km · Độ cao tăng 329 m · 4 giờ · TatabĂĄnya
  14. P+ (Nagy-rĂ©t – Egykori Kis-rĂ©ti vh. tisztĂĄsa) Dễ · 2,2 km · Độ cao tăng 59 m · 30 phĂșt · TatabĂĄnya
  15. PΩ (LĂ©pcsƑsor – Szelim-barlang) Dễ · 0,3 km · Độ cao tăng 12 m · 5 phĂșt · TatabĂĄnya
  16. KT, GeolĂłgiai tanösvĂ©ny (TatabĂĄnya, Gerecse Kapuja – Ranzinger Vince sĂ©tĂĄny – Szelim-barlang) Dễ · 0,7 km · Độ cao tăng 39 m · 10 phĂșt · TatabĂĄnya
  17. Medvehagyma tanösvĂ©ny Dễ · 1 km · Độ cao tăng 18 m · 15 phĂșt · TatabĂĄnya
  18. VĂ©rtesszƑlƑs–TatabĂĄnya Dễ · 6,4 km · Độ cao tăng 9 m · 20 phĂșt · TatabĂĄnya
  19. TatabĂĄnya helyi hĂĄlĂłzat Dễ · 12,2 km · Độ cao tăng 60 m · 45 phĂșt · TatabĂĄnya
  20. BĂĄnyĂĄszati EmlĂ©kek Trung bĂŹnh · 26,7 km · Độ cao tăng 380 m · 1 giờ 55 phĂșt · TatabĂĄnya
  21. Horizont kerĂ©kpĂĄros Ăștvonal (18. DunaalmĂĄs-SzĂĄrliget (Gerecse)) ChuyĂȘn gia · 47 km · Độ cao tăng 776 m · 5 giờ 30 phĂșt · TatabĂĄnya

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n TatabĂĄnya

CĂŽng viĂȘn gáș§n đó

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap