VĂčng · Somogy, Hungary

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở Somogy

30 trong số 139 đường mĂČn tốt nháș„t ở Somogy, Hungary, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
139
Dễ
91
Trung bĂŹnh
21
KhĂł
16
ChuyĂȘn gia
11

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. Z■ (SiĂłfok-Töreki tanösvĂ©ny – 70-es Ășt, TĂłközi pihenƑ) Dễ · 4,6 km · Độ cao tăng 18 m · 55 phĂșt · Somogy
  2. P (BalatonföldvĂĄr – PĂĄskum pihenƑ) ChuyĂȘn gia · 24,6 km · Độ cao tăng 423 m · 5 giờ 35 phĂșt · Somogy
  3. Pâ–Č (FonyĂłd – VĂĄr-hegy) Trung bĂŹnh · 3,8 km · Độ cao tăng 167 m · 1 giờ · Somogy
  4. KeltatĂșra Dễ · 6,1 km · Độ cao tăng 41 m · 1 giờ 15 phĂșt · Somogy
  5. P (FonyĂłd vĂĄ. – BĂ©latelep vĂĄ.) Trung bĂŹnh · 5,3 km · Độ cao tăng 133 m · 1 giờ 15 phĂșt · Somogy
  6. K● (DugĂĄs-kĂșt) Dễ · 3,9 km · Độ cao tăng 89 m · 55 phĂșt · Somogy
  7. Csipkebokor tanösvĂ©ny Dễ · 5,4 km · Độ cao tăng 57 m · 1 giờ 10 phĂșt · Somogy
  8. S (SzĂĄntĂłd rĂ©v – ZamĂĄrdi, vĂĄ.) KhĂł · 25,2 km · Độ cao tăng 340 m · 5 giờ 35 phĂșt · Somogy
  9. P (KĂ©thely, templom – Parapli kilĂĄtĂł) Dễ · 5,9 km · Độ cao tăng 103 m · 1 giờ 20 phĂșt · Somogy
  10. Z, Zöld Ășton a zöldbe (KaposvĂĄr – Szenna – VisnyeszĂ©plak – Kardosfa) ChuyĂȘn gia · 34,3 km · Độ cao tăng 691 m · 8 giờ · Somogy
  11. ST804 Tihany - Tab KhĂł · 23,9 km · Độ cao tăng 336 m · 5 giờ 20 phĂșt · Somogy
  12. P+ (FonyĂłd, VĂĄr-hegy) Dễ · 2,4 km · Độ cao tăng 85 m · 40 phĂșt · Somogy
  13. Z (AgosvĂĄri pihenƑ - Cinege pihenƑ) KhĂł · 21,7 km · Độ cao tăng 308 m · 4 giờ 50 phĂșt · Somogy
  14. S (Balatonszemes, vĂĄ. – Teleki) KhĂł · 20,7 km · Độ cao tăng 343 m · 4 giờ 40 phĂșt · Somogy
  15. Z (DarĂĄny – KözĂ©priĂłc) Trung bĂŹnh · 13,8 km · Độ cao tăng 62 m · 2 giờ 50 phĂșt · Somogy
  16. Z3 (Ɛrtilos SzentmihĂĄlyhegy-AsszonyvĂĄr fesztung) Dễ · 2,7 km · Độ cao tăng 54 m · 40 phĂșt · Somogy
  17. Z (Balatonszentgyörgy – Marcali - GadĂĄny – RPDDK) ChuyĂȘn gia · 34,2 km · Độ cao tăng 352 m · 7 giờ 25 phĂșt · Somogy
  18. K● (KörtĂșra 9-es tĂł körĂŒl) Dễ · 2,7 km · Độ cao tăng 12 m · 35 phĂșt · Somogy
  19. S▙ (BörevĂĄr) Dễ · 2,9 km · Độ cao tăng 150 m · 50 phĂșt · Somogy
  20. P▙ (KĂĄsi-vĂĄr) Dễ · 2,8 km · Độ cao tăng 25 m · 35 phĂșt · Somogy
  21. Zâ–Č (CsillagvĂĄr - Somos-hegy) Dễ · 4,3 km · Độ cao tăng 116 m · 1 giờ 5 phĂșt · Somogy
  22. S (Patca – BĂĄnya) Trung bĂŹnh · 10,6 km · Độ cao tăng 183 m · 2 giờ 25 phĂșt · Somogy
  23. P (Marcali – ZuhogĂł) Dễ · 8,3 km · Độ cao tăng 13 m · 1 giờ 40 phĂșt · Somogy
  24. S (Balatonlelle – Gyugy) ChuyĂȘn gia · 29,7 km · Độ cao tăng 474 m · 6 giờ 45 phĂșt · Somogy
  25. Petesmalmi tanösvĂ©ny Dễ · 4,3 km · Độ cao tăng 10 m · 55 phĂșt · Somogy
  26. Kâ–Č (Zselici Csillagpark – kilĂĄtĂł) Dễ · 2,5 km · Độ cao tăng 74 m · 35 phĂșt · Somogy
  27. Pâ–Č (Szorosad – Szili-sarok) Trung bĂŹnh · 8,7 km · Độ cao tăng 182 m · 2 giờ 5 phĂșt · Somogy
  28. Z (Kötcse - Pusztaszemes) KhĂł · 18,1 km · Độ cao tăng 357 m · 4 giờ 10 phĂșt · Somogy
  29. S▙ (TĂŒndĂ©r-völgy – Balatonszemes) Trung bĂŹnh · 12,4 km · Độ cao tăng 125 m · 2 giờ 40 phĂșt · Somogy
  30. S● (PogĂĄnyszentĂ©teri halastavak) Dễ · 2,6 km · Độ cao tăng 24 m · 35 phĂșt · Somogy

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n Somogy

CĂŽng viĂȘn gáș§n đó

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap