VĂčng · Eger, Hungary

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở Eger

30 trong số 30 đường mĂČn tốt nháș„t ở Eger, Hungary, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
30
Dễ
19
Trung bĂŹnh
3
KhĂł
5
ChuyĂȘn gia
3

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. P■ (SzarvaskƑ – Les-rĂ©t) Dễ · 4,6 km · Độ cao tăng 100 m · 1 giờ 5 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  2. K╱, BĂ©l-kƑi tanösvĂ©ny KhĂł · 9,9 km · Độ cao tăng 415 m · 2 giờ 40 phĂșt · Eger
  3. K╱, SzarvaskƑi geolĂłgiai tanösvĂ©ny KhĂł · 13,3 km · Độ cao tăng 539 m · 3 giờ 35 phĂșt · Eger
  4. K■ (Tardosi sporttĂĄbor) Dễ · 2,5 km · Độ cao tăng 183 m · 50 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  5. P● (Tiba-kĂșt) Trung bĂŹnh · 5,7 km · Độ cao tăng 233 m · 1 giờ 30 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  6. P● (Guba-kĂșt) Trung bĂŹnh · 4,6 km · Độ cao tăng 163 m · 1 giờ 10 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  7. Nagy-Egedi tanösvĂ©ny Trung bĂŹnh · 3,7 km · Độ cao tăng 260 m · 1 giờ 10 phĂșt · Eger
  8. ST, Nyerges-tetƑi tanösvĂ©ny Dễ · 3,2 km · Độ cao tăng 77 m · 45 phĂșt · Eger
  9. S■ (Eger) Dễ · 4 km · Độ cao tăng 6 m · 50 phĂșt · Eger
  10. DemjĂ©ni tanösvĂ©ny Dễ · 4,6 km · Độ cao tăng 133 m · 1 giờ 10 phĂșt · Eger
  11. P (Egerbakta – FelsƑtĂĄrkĂĄny) ChuyĂȘn gia · 40,6 km · Độ cao tăng 1.292 m · 10 giờ 15 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  12. PΩ (DemjĂ©n) Dễ · 3,7 km · Độ cao tăng 43 m · 50 phĂșt · Eger
  13. Z kerulo Dễ · 3 km · Độ cao tăng 90 m · 45 phĂșt · Eger
  14. K+ (Eger – EgerlĂĄtĂł) KhĂł · 25 km · Độ cao tăng 344 m · 5 giờ 35 phĂșt · Eger
  15. Z● (Gilitka-forrĂĄs) Dễ · 1,3 km · Độ cao tăng 74 m · 20 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  16. P+ (FelnĂ©met – VarrĂł-hĂĄz) ChuyĂȘn gia · 27,1 km · Độ cao tăng 829 m · 6 giờ 50 phĂșt · Eger
  17. P● (Hubertus-forrĂĄs) Dễ · 1 km · Độ cao tăng 34 m · 15 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  18. Pâ–Č (Nagy-Eged) Dễ · 1,2 km · Độ cao tăng 39 m · 20 phĂșt · Eger
  19. Sâ–Č (MĂ©sz-hegy) Dễ · 1,6 km · Độ cao tăng 14 m · 20 phĂșt · Eger
  20. Berva-völgy - SzarvaskƑ MTB Dễ · 4,6 km · Độ cao tăng 100 m · 35 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  21. SzƑlƑ fajtĂĄk tanösvĂ©ny Dễ · 0,6 km · Độ cao tăng 21 m · 10 phĂșt · Eger
  22. Sâ–Č (Nyerges-tetƑi kaptĂĄrkövek) Dễ · 1,1 km · Độ cao tăng 30 m · 15 phĂșt · Eger
  23. Horizont kerĂ©kpĂĄros Ăștvonal (07. BĂĄnkĂșt–Eger) ChuyĂȘn gia · 57,4 km · Độ cao tăng 1.539 m · 7 giờ 50 phĂșt · BĂŒkki Nemzeti Park
  24. P+ (KirĂĄly-rĂ©t) Dễ · 1,5 km · Độ cao tăng 18 m · 20 phĂșt · Eger
  25. K● (Tiba-kĂșt) Dễ · 0,5 km · Độ cao tăng 12 m · 5 phĂșt · Eger
  26. EgerszalĂłk helyi hĂĄlĂłzat Dễ · 6,2 km · Độ cao tăng 91 m · 30 phĂșt · Eger
  27. Eger-VĂĄrhegy kĂ©k mtb KhĂł · 18,4 km · Độ cao tăng 401 m · 2 giờ 20 phĂșt · Eger
  28. Piros MTB KhĂł · 20,3 km · Độ cao tăng 312 m · 2 giờ 20 phĂșt · Eger
  29. DemjĂ©n-EgerszalĂłk kerĂ©kpĂĄrĂșt Dễ · 5,7 km · Độ cao tăng 35 m · 20 phĂșt · Eger
  30. FelsƑtĂĄrkĂĄny-Eger kerĂ©kpĂĄrĂșt Dễ · 19,6 km · Độ cao tăng 155 m · 1 giờ 15 phĂșt · Eger

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n Eger

CĂŽng viĂȘn gáș§n đó

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap