VĂčng · Zala, Hungary

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở Zala

30 trong số 104 đường mĂČn tốt nháș„t ở Zala, Hungary, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
104
Dễ
42
Trung bĂŹnh
29
KhĂł
20
ChuyĂȘn gia
13

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. K+ (Gelse – Tukora) KhĂł · 14,5 km · Độ cao tăng 307 m · 3 giờ 25 phĂșt · Zala
  2. Z (Letenye – Zajk) KhĂł · 18,7 km · Độ cao tăng 401 m · 4 giờ 25 phĂșt · Zala
  3. Pâ–Č Dễ · 2,3 km · Độ cao tăng 71 m · 35 phĂșt · Zala
  4. Sâ†ș, FelsƑ-hegyi körtĂșra Dễ · 5,8 km · Độ cao tăng 73 m · 1 giờ 15 phĂșt · Zala
  5. Csiga-tĂșra tanösvĂ©ny Dễ · 2,4 km · Độ cao tăng 65 m · 35 phĂșt · Zala
  6. Pâ–Č Trung bĂŹnh · 7,6 km · Độ cao tăng 142 m · 1 giờ 45 phĂșt · Zala
  7. Kâ†ș Dễ · 3,4 km · Độ cao tăng 80 m · 50 phĂșt · Zala
  8. Zâ†ș (KilĂĄtĂł körtura) Dễ · 5 km · Độ cao tăng 85 m · 1 giờ 10 phĂșt · Zala
  9. S, (Csöde – Magyarföld) KhĂł · 27,3 km · Độ cao tăng 209 m · 5 giờ 50 phĂșt · ƐrsĂ©gi Nemzeti Park
  10. K+ (FelsƑszenterzsĂ©bet – PĂ©ter-hegy – Magyarföld) Trung bĂŹnh · 8,9 km · Độ cao tăng 101 m · 1 giờ 55 phĂșt · Zala
  11. P╱, Horhosok Ăștja KhĂł · 20,9 km · Độ cao tăng 431 m · 4 giờ 55 phĂșt · Zala
  12. Pâ–Č Trung bĂŹnh · 8 km · Độ cao tăng 295 m · 2 giờ 5 phĂșt · Zala
  13. Pâ–Č (ZalabĂ©r Szent Antal kĂĄpolna) KhĂł · 13,1 km · Độ cao tăng 231 m · 3 giờ · Zala
  14. K+ (ZalalövƑ, Pörgölin – TĂĄncsics MihĂĄly utca – ZalalövƑ, vĂĄ.) Dễ · 2,3 km · 30 phĂșt · Zala
  15. S (PetrikeresztĂșr – Bak) KhĂł · 18,2 km · Độ cao tăng 301 m · 4 giờ 10 phĂșt · Zala
  16. Zâ†ș (ZalabĂ©r) Dễ · 4,3 km · Độ cao tăng 97 m · 1 giờ · Zala
  17. Zâ–Č (Aranyod) Trung bĂŹnh · 6,4 km · Độ cao tăng 118 m · 1 giờ 30 phĂșt · Zala
  18. S (Zalaegerszeg – Bak) ChuyĂȘn gia · 31,8 km · Độ cao tăng 635 m · 7 giờ 25 phĂșt · Zala
  19. Pâ†ș (Dötk) Trung bĂŹnh · 8 km · Độ cao tăng 164 m · 1 giờ 50 phĂșt · Zala
  20. Zâ–Č Csapi Dễ · 4,8 km · Độ cao tăng 63 m · 1 giờ 5 phĂșt · Zala
  21. Kâ–Č (Valkonyai GurgĂł-hegy) Dễ · 2,3 km · Độ cao tăng 33 m · 30 phĂșt · Zala
  22. Kâ–Č Dễ · 2,3 km · Độ cao tăng 89 m · 35 phĂșt · Zala
  23. RPDDK 3/5 (Csöde - ZalalövƑ) Trung bĂŹnh · 11,6 km · Độ cao tăng 159 m · 2 giờ 35 phĂșt · Zala
  24. Z■ (PusztaszentlĂĄszlĂł) Dễ · 3,6 km · Độ cao tăng 20 m · 45 phĂșt · Zala
  25. Zâ†ș (CsĂĄford) Trung bĂŹnh · 5,7 km · Độ cao tăng 151 m · 1 giờ 25 phĂșt · Zala
  26. MackĂł Ășt KhĂł · 13,3 km · Độ cao tăng 230 m · 3 giờ 5 phĂșt · Zala
  27. P+ (Belezna vmh.) KhĂł · 19,4 km · Độ cao tăng 238 m · 4 giờ 15 phĂșt · Zala
  28. Z+ (NagyrĂ©cse ) Trung bĂŹnh · 11,8 km · Độ cao tăng 104 m · 2 giờ 30 phĂșt · Zala
  29. P ( Magyarszerdahely – HomokkomĂĄromi DDK elĂĄgazĂĄs) ChuyĂȘn gia · 25,4 km · Độ cao tăng 404 m · 5 giờ 45 phĂșt · Zala
  30. Zâ–Č Trung bĂŹnh · 6,9 km · Độ cao tăng 93 m · 1 giờ 30 phĂșt · Zala

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n Zala

CĂŽng viĂȘn gáș§n đó

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap