Quốc gia

Những đường đi bộ tốt nhất ở Nepal

30 trong số 135 đường mòn tốt nhất ở Nepal, được xếp hạng theo chất lượng tuyến đường.

Đường mòn
135
Dễ
29
Trung bình
22
Khó
20
Chuyên gia
64

Theo hoạt động

Các tính năng phổ biến

Đường mòn hàng đầu

  1. GosainKunda Trek Chuyên gia · 27,9 km · Độ cao tăng 3.366 m · 11 giờ 10 phút · लाङ्टाङ् राष्ट्रिय निकुञ्‍ज
  2. Lespar - Mohare danda Khó · 9,4 km · Độ cao tăng 578 m · 2 giờ 50 phút · अन्‍नपूर्ण संरक्षण क्षेत्र
  3. Ekle Bhatti to Jomsom Chuyên gia · 16,1 km · Độ cao tăng 972 m · 4 giờ 50 phút · अन्‍नपूर्ण संरक्षण क्षेत्र
  4. Baula Pokhari Chuyên gia · 21,1 km · Độ cao tăng 2.209 m · 7 giờ 55 phút · गौरीशंकर संरक्षण क्षेत्र
  5. Sangda La Chuyên gia · 34,4 km · Độ cao tăng 3.711 m · 13 giờ 5 phút · अन्‍नपूर्ण संरक्षण क्षेत्र
  6. Ganja La Chuyên gia · 20,4 km · Độ cao tăng 2.602 m · 8 giờ 25 phút · लाङ्टाङ् राष्ट्रिय निकुञ्‍ज
  7. GHT lower trails Chuyên gia · 37,2 km · Độ cao tăng 4.355 m · 14 giờ 40 phút · मकालु बरुण राष्ट्रिय निकुञ्ज
  8. Yalung base camp trek Chuyên gia · 20,4 km · Độ cao tăng 944 m · 5 giờ 40 phút · कञ्चनजङ्घा संरक्षण क्षेत्र
  9. Ice Lake Trek Chuyên gia · 11,6 km · Độ cao tăng 1.159 m · 4 giờ 15 phút · अन्‍नपूर्ण संरक्षण क्षेत्र
  10. Langtang Trek Chuyên gia · 26,6 km · Độ cao tăng 2.659 m · 9 giờ 45 phút · लाङ्टाङ् राष्ट्रिय निकुञ्‍ज
  11. Muktinath to Jharkot Dễ · 3,1 km · Độ cao tăng 92 m · 45 phút · अन्‍नपूर्ण संरक्षण क्षेत्र
  12. Mendokiin La to Shey Chuyên gia · 21,8 km · Độ cao tăng 1.607 m · 7 giờ · शे-फोकसुण्डो राष्ट्रिय निकुञ्‍ज
  13. Mardi Himal trek Chuyên gia · 26,6 km · Độ cao tăng 2.954 m · 10 giờ 15 phút · अन्‍नपूर्ण संरक्षण क्षेत्र
  14. Sundarijal-Chisapani Chuyên gia · 14,3 km · Độ cao tăng 915 m · 4 giờ 25 phút · शिवपुरी नागार्जुन राष्ट्रिय निकुञ्‍ज
  15. Route to Tipta La Chuyên gia · 16,5 km · Độ cao tăng 1.332 m · 5 giờ 30 phút · कञ्चनजङ्घा संरक्षण क्षेत्र
  16. Shivapuri Peak - Chisapani Chuyên gia · 19,1 km · Độ cao tăng 983 m · 5 giờ 25 phút · शिवपुरी नागार्जुन राष्ट्रिय निकुञ्‍ज
  17. Sela Mukchung La Chuyên gia · 24,7 km · Độ cao tăng 1.166 m · 6 giờ 55 phút · शे-फोकसुण्डो राष्ट्रिय निकुञ्‍ज
  18. Nango La Chuyên gia · 21,3 km · Độ cao tăng 2.188 m · 7 giờ 55 phút · कञ्चनजङ्घा संरक्षण क्षेत्र
  19. Makalu Basecamp Chuyên gia · 20 km · Độ cao tăng 1.573 m · 6 giờ 40 phút · मकालु बरुण राष्ट्रिय निकुञ्ज
  20. Bhijer to Shey Chuyên gia · 17,8 km · Độ cao tăng 1.571 m · 6 giờ 10 phút · शे-फोकसुण्डो राष्ट्रिय निकुञ्‍ज
  21. Bhijer to Saidang Chuyên gia · 18,5 km · Độ cao tăng 1.536 m · 6 giờ 15 phút · शे-फोकसुण्डो राष्ट्रिय निकुञ्‍ज
  22. Phematang - Yangle Kharka Trung bình · 6,2 km · Độ cao tăng 198 m · 1 giờ 35 phút · मकालु बरुण राष्ट्रिय निकुञ्ज
  23. Heritage Walk Dễ · 2,7 km · Độ cao tăng 12 m · 35 phút · Bagmati Zone
  24. Tamakoshi Valley Chuyên gia · 34,7 km · Độ cao tăng 2.106 m · 10 giờ 25 phút · गौरीशंकर संरक्षण क्षेत्र
  25. Panggom La Chuyên gia · 22 km · Độ cao tăng 2.898 m · 9 giờ 15 phút · Sagarmatha Zone
  26. Ringmo to Shey Trail Chuyên gia · 16,3 km · Độ cao tăng 1.288 m · 5 giờ 25 phút · शे-फोकसुण्डो राष्ट्रिय निकुञ्‍ज
  27. Nangi - Mohare danda Khó · 9,9 km · Độ cao tăng 830 m · 3 giờ 20 phút · Dhaulagiri Zone
  28. Tourist Route 2 Dễ · 3 km · Độ cao tăng 13 m · 35 phút · Bagmati Zone
  29. Kuthi Yankti Chuyên gia · 22,1 km · Độ cao tăng 1.103 m · 6 giờ 15 phút · Mahakali Zone
  30. Lespar - Sahasradhara temple Khó · 6,9 km · Độ cao tăng 526 m · 2 giờ 15 phút · Dhaulagiri Zone

Xem tất cả các đường mòn gần Nepal

Vùng ở Nepal

Các công viên hàng đầu ở Nepal

GoTrails · Dữ liệu tuyến đường: © OpenStreetMap