K■ (VöröskƑ vadĂĄszhĂĄz – RudabĂĄnyĂĄcska – OKT)

Borsod-AbaĂșj-ZemplĂ©n, Hungary

Đường mĂČn đi vĂ  về ở Borsod-AbaĂșj-ZemplĂ©n, Hungary. Đi bộ đường dĂ i.

KhoáșŁng cĂĄch
6,8 km
Độ cao tăng
135 m
Thời gian ước tĂ­nh
1 giờ 35 phĂșt
Điểm cao nháș„t
249 m
Độ khĂł
Trung bĂŹnh
LoáșĄi tuyáșżn đường
Đi và về

Dọc đường

Từ OpenStreetMap. Kiểm tra trước khi báșĄn dá»±a vĂ o nước hoáș·c nhĂ  vệ sinh.

CĂąu hỏi về K■ (VöröskƑ vadĂĄszhĂĄz – RudabĂĄnyĂĄcska – OKT)

K■ (VöröskƑ vadĂĄszhĂĄz – RudabĂĄnyĂĄcska – OKT) dĂ i bao nhiĂȘu?

K■ (VöröskƑ vadĂĄszhĂĄz – RudabĂĄnyĂĄcska – OKT) dĂ i 6,8 km. Háș§u háșżt mọi người máș„t khoáșŁng 1 giờ 35 phĂșt. Tổng cộng leo 135 m, lĂȘn đáșżn điểm cao nháș„t lĂ  249 m.

K■ (VöröskƑ vadĂĄszhĂĄz – RudabĂĄnyĂĄcska – OKT) khĂł đáșżn mức nĂ o?

GoTrails đánh giĂĄ lĂ  Trung bĂŹnh, dá»±a trĂȘn chiều dĂ i vĂ  độ dốc.

Đáș­u xe ở đñu cho K■ (VöröskƑ vadĂĄszhĂĄz – RudabĂĄnyĂĄcska – OKT)?

ThĂȘm 2 bĂŁi đáș­u xe dọc đường.

CĂł nước vĂ  nhĂ  vệ sinh trĂȘn K■ (VöröskƑ vadĂĄszhĂĄz – RudabĂĄnyĂĄcska – OKT) khĂŽng?

Nước uống trĂȘn đường táșĄi 1,4 km, 2,4 km, 3 km, 3,4 km. KhĂŽng cĂł nhĂ  vệ sinh Ä‘Æ°á»Łc đánh dáș„u. 3 suối (xá»­ lĂœ trước khi uống).

K■ (VöröskƑ vadĂĄszhĂĄz – RudabĂĄnyĂĄcska – OKT) cĂł bĂłng rĂąm khĂŽng?

Pháș§n lớn cĂł bĂłng rĂąm (78% dưới cĂąy).

BáșĄn cĂł thể lĂ m gĂŹ trĂȘn K■ (VöröskƑ vadĂĄszhĂĄz – RudabĂĄnyĂĄcska – OKT)?

PhĂč hợp nháș„t cho Đi bộ đường dĂ i.

CĂł thể ăn ở đñu gáș§n K■ (VöröskƑ vadĂĄszhĂĄz – RudabĂĄnyĂĄcska – OKT)?

GombĂĄsz presszĂł, cĂĄch điểm xuáș„t phĂĄt 0,9 km. ThĂȘm 2 địa điểm ăn uống. Cá»­a hĂ ng: Csep Csemege, 0,9 km.

Tuáș§n nĂ y cĂł tốt để đi K■ (VöröskƑ vadĂĄszhĂĄz – RudabĂĄnyĂĄcska – OKT) khĂŽng?

GoTrails biáșżn dá»± bĂĄo 7 ngĂ y táșĄi điểm báșŻt đáș§u vĂ  điểm cao nháș„t thĂ nh một lời khuyĂȘn rĂ” rĂ ng nĂȘn đi/khĂŽng nĂȘn đi: nhiệt độ, mưa, bĂŁo, giĂł, náșŻng nĂłng, cháș„t lÆ°á»Łng khĂŽng khĂ­ vĂ  ĂĄnh sĂĄng ban ngĂ y, với thời gian báșŻt đáș§u Ä‘Æ°á»Łc đề xuáș„t. Lời khuyĂȘn cá»§a tuáș§n nĂ y náș±m ở đáș§u trang nĂ y.

Đường mĂČn gáș§n K■ (VöröskƑ vadĂĄszhĂĄz – RudabĂĄnyĂĄcska – OKT)

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap