VĂčng · PĂ€rnu, Estonia

Những đường đi bộ tốt nháș„t ở PĂ€rnu

30 trong số 46 đường mĂČn tốt nháș„t ở PĂ€rnu, Estonia, Ä‘Æ°á»Łc xáșżp háșĄng theo cháș„t lÆ°á»Łng tuyáșżn đường.

Đường mĂČn
46
Dễ
26
Trung bĂŹnh
14
KhĂł
4
ChuyĂȘn gia
2

Theo hoáșĄt động

CĂĄc tĂ­nh năng phổ biáșżn

Đường mĂČn hĂ ng đáș§u

  1. E9 section 38: TĂ”stamaa-Matsi Trung bĂŹnh · 21,5 km · Độ cao tăng 42 m · 4 giờ 25 phĂșt · PĂ€rnu
  2. E9 section 40: Varbla-Pivarootsi Dễ · 20,2 km · Độ cao tăng 19 m · 4 giờ 5 phĂșt · PĂ€rnu
  3. E9 section 35: PĂ€rnu-Liu Dễ · 21,8 km · Độ cao tăng 13 m · 4 giờ 25 phĂșt · PĂ€rnu
  4. E9 section 36: Liu-Munalaid Trung bĂŹnh · 19,5 km · Độ cao tăng 35 m · 3 giờ 55 phĂșt · PĂ€rnu
  5. Eesti Jaakobitee Day 6: Kivi-Vigala – PĂ€rnu-Jaagupi Dễ · 22,8 km · Độ cao tăng 23 m · 4 giờ 35 phĂșt · PĂ€rnu
  6. E9 section 37: Munalaid-TĂ”stamaa Trung bĂŹnh · 18,5 km · Độ cao tăng 36 m · 3 giờ 45 phĂșt · PĂ€rnu
  7. Eesti Jaakobitee Day 10: HÀÀdemeeste – Ikla Trung bĂŹnh · 26 km · Độ cao tăng 65 m · 5 giờ 20 phĂșt · PĂ€rnu
  8. Rannametsa-Tolkuse Dễ · 2,1 km · Độ cao tăng 18 m · 25 phĂșt · PĂ€rnu
  9. Eesti Jaakobitee Day 9: Tahkuranna – HÀÀdemeeste Trung bĂŹnh · 22,5 km · Độ cao tăng 56 m · 4 giờ 35 phĂșt · PĂ€rnu
  10. Nigula raba Ă”pperada Dễ · 6 km · Độ cao tăng 21 m · 1 giờ 15 phĂșt · PĂ€rnu
  11. E9 section 32: Kabli-HÀÀdemeeste Trung bĂŹnh · 22,1 km · Độ cao tăng 59 m · 4 giờ 30 phĂșt · PĂ€rnu
  12. Rae jĂ€rve matkarada Dễ · 3,9 km · Độ cao tăng 11 m · 45 phĂșt · PĂ€rnu
  13. Kabli looduse Ă”pperada Dễ · 1,7 km · Độ cao tăng 7 m · 20 phĂșt · PĂ€rnu
  14. E9 section 34: Uulu-PĂ€rnu Trung bĂŹnh · 20,9 km · Độ cao tăng 46 m · 4 giờ 15 phĂșt · PĂ€rnu
  15. E9 section 31: Ikla-Kabli Dễ · 16,1 km · Độ cao tăng 37 m · 3 giờ 15 phĂșt · PĂ€rnu
  16. Kaisma suurjĂ€rve matkarada Dễ · 5,7 km · 1 giờ 10 phĂșt · PĂ€rnu
  17. E9 section 39: Matsi-Varbla Trung bĂŹnh · 28,8 km · Độ cao tăng 62 m · 5 giờ 50 phĂșt · PĂ€rnu
  18. Eesti Jaakobitee Day 8: PĂ€rnu – Tahkuranna Trung bĂŹnh · 16,3 km · Độ cao tăng 46 m · 3 giờ 20 phĂșt · PĂ€rnu
  19. Soontagana - Kurese matkarada Dễ · 2,8 km · Độ cao tăng 10 m · 35 phĂșt · PĂ€rnu
  20. TĂ”hela matkarada Dễ · 4,6 km · Độ cao tăng 25 m · 1 giờ · PĂ€rnu
  21. JĂ”ulumĂ€e matkarada 15 km Trung bĂŹnh · 15,8 km · Độ cao tăng 39 m · 3 giờ 15 phĂșt · PĂ€rnu
  22. Tammiste metsarada Dễ · 2,7 km · Độ cao tăng 21 m · 35 phĂșt · PĂ€rnu
  23. Oandu-Aegviidu-Ikla haru. VII lĂ”ik: Kopra - Ikla ChuyĂȘn gia · 76,4 km · Độ cao tăng 332 m · 15 giờ 50 phĂșt · PĂ€rnu
  24. Eesti Jaakobitee Day 2: Suigu - Riisa RantĆĄo Trung bĂŹnh · 26 km · Độ cao tăng 71 m · 5 giờ 20 phĂșt · PĂ€rnu
  25. TĂ”stamaa matkarada Dễ · 3,6 km · Độ cao tăng 20 m · 45 phĂșt · PĂ€rnu
  26. Eesti Jaakobitee Day 7: PĂ€rnu-Jaagupi – PĂ€rnu Trung bĂŹnh · 30,7 km · Độ cao tăng 48 m · 6 giờ 15 phĂșt · PĂ€rnu
  27. Kolga looduse Ă”pperada Dễ · 2,9 km · Độ cao tăng 3 m · 35 phĂșt · PĂ€rnu
  28. PĂ€rdi mĂ€gi - LĂ”pe Trung bĂŹnh · 17,7 km · Độ cao tăng 39 m · 3 giờ 35 phĂșt · PĂ€rnu
  29. Kilingi-NĂ”mme metsarada Dễ · 2,9 km · Độ cao tăng 14 m · 35 phĂșt · PĂ€rnu
  30. Eesti Jaakobitee Day 1: PĂ€rnu-Jaagupi to Suigu Dễ · 19,7 km · Độ cao tăng 22 m · 4 giờ · PĂ€rnu

Xem táș„t cáșŁ cĂĄc đường mĂČn gáș§n PĂ€rnu

CĂŽng viĂȘn gáș§n đó

GoTrails · Dữ liệu tuyáșżn đường: © OpenStreetMap